Twente vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Twente 4-0 Heerenveen tại Eredivisie, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 6, hòa 3, Heerenveen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Conference League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- WLWWD Twente
- WDLDL Heerenveen
- 9' Michal Sadílek
- 11' M. Vlap · V. Černý 1-0
- 22' R. Pröpper 2-0
- 34' Ramiz Zerrouki
- 45' J. Brenet · V. Černý 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Al Hajj ▼ P. van Amersfoort
- 46' ▲ C. Nunnely ▼ A. Colassin
- 46' ▲ S. Olsson ▼ A. Tahiri
- 55' Thom Haye
- 60' ▲ M. Kjølø ▼ M. Sadílek
- 60' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ M. Ugalde
- 60' ▲ S. Steijn ▼ M. Vlap
- 66' ▲ D. Karlsbakk ▼ S. van Hooijdonk
- 68' V. Misidjan 4-0
- 72' ▲ D. Rots ▼ V. Černý
- 82' ▲ M. Hilgers ▼ R. Pröpper
- 82' ▲ H. Ali ▼ O. Sahraoui
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 7.6
- 20J. Brenet ⚽ 8.3
- 4Julio Pleguezuelo 7.5
- 3R. Pröpper ⚽ ▼ 82' 7.9
- 5G. Smal 7.2
- 8R. Zerrouki 7.3
- 23M. Sadílek ▼ 60' 6.9
- 7V. Černý ⇢2 ▼ 72' 8.3
- 18M. Vlap ⚽ ▼ 60' 7.7
- 10V. Misidjan ⚽ 7.0
- 27M. Ugalde ▼ 60' 6.9
Dự bị 10
- 21M. Kjølø ▲ 60' 7.0
- 9R. van Wolfswinkel ▲ 60' 6.6
- 14S. Steijn ▲ 60' 6.3
- 11D. Rots ▲ 72' 6.5
- 2M. Hilgers ▲ 82' 6.3
- 16I. El Maach
- 22P. Tytoń
- 6W. Brama
- 12A. Sampsted
- 26D. Cleonise
- 44A. Noppert 6.6
- 27M. van Ewijk 6.2
- 25J. Bruma 6.5
- 6S. van Ottele 6.3
- 7M. Köhlert 5.6
- 11P. van Amersfoort ▼ 46' 6.2
- 33T. Haye 8.6
- 26A. Tahiri ▼ 46' 6.6
- 29A. Colassin ▼ 46' 6.2
- 17S. van Hooijdonk ▼ 66' 6.3
- 20O. Sahraoui ▼ 82' 6.2
Dự bị 10
- 22R. Al Hajj ▲ 46' 6.5
- 24C. Nunnely ▲ 46' 6.6
- 19S. Olsson ▲ 46' 6.7
- 9D. Karlsbakk ▲ 66' 6.5
- 15H. Ali ▲ 82' 6.3
- 5P. Bochniewicz
- 8A. Timossi Andersson
- 23J. Bekkema
- 1X. Mous
- 13R. Kaib
Thống kê
02⚑8
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm9
10Trúng đích4
5Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
497Chuyền bóng312
427Chuyền chính xác245
86%Chính xác chuyền79%
So sánh
54Trận đấu48
110Ghi được66
50Thủng lưới71
2.04Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai28