Heerenveen
3 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Twente

Heerenveen vs Twente

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-3 Twente tại Eredivisie, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 1, hòa 2, Twente thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 28
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLWWD Twente
  1. 11' 0-1 R. van Wolfswinkel · D. Rots
  2. 13' 0-2 D. Rots
  3. 21' I. Nicolăescu 1-2
  4. 36' 1-3 R. Pröpper
  5. 38' O. Sahraoui · O. Braude 2-3
  6. 44' Michel Vlap
  7. 45'+2 Ion Nicolaescu
  8. HT2-3
  9. 46' P. Wålemark L. Loizou
  10. 46' P. van Amersfoort I. Nicolăescu
  11. 55' Pelle van Amersfoort
  12. 57' T. Haye11m 3-3
  13. 61' Alfons Sampsted
  14. 64' M. Bruns M. Hilgers
  15. 64' Y. Regeer M. Sadílek
  16. 64' C. Eiting A. Sampsted
  17. 74' N. Ünüvar S. Steijn
  18. 77' C. Nunnely O. Sahraoui
  19. 77' C. Webster E. van Ee
  20. 84' S. van Ottele T. Haye
  21. 84' Y. Taha D. Rots
  22. FT3-3

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 13M. van der Hart 6.3
  2. 45O. Braude 7.2
  3. 4S. van Beek 7.0
  4. 5P. Bochniewicz 6.2
  5. 7M. Köhlert 6.3
  6. 33T. Haye ▼ 84' 6.9
  7. 19S. Olsson 6.9
  8. 10L. Loizou ▼ 46' 6.3
  9. 40E. van Ee ▼ 77' 6.2
  10. 20O. Sahraoui ▼ 77' 8.0
  11. 18I. Nicolăescu ▼ 46' 7.0

Dự bị 12

  1. 24P. Wålemark ▲ 46' 6.7
  2. 11P. van Amersfoort ▲ 46' 6.6
  3. 17C. Nunnely ▲ 77' 6.2
  4. 14C. Webster ▲ 77' 6.9
  5. 6S. van Ottele ▲ 84' 6.7
  6. 25N. Tjoe-A-On
  7. 23J. Bekkema
  8. 26A. Tahiri
  9. 21D. Nunumete
  10. 9D. Karlsbakk
  11. 44A. Noppert
  12. 2D. Hall
Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1L. Unnerstall 6.3
  2. 12A. Sampsted ▼ 64' 6.0
  3. 2M. Hilgers ▼ 64' 6.3
  4. 3R. Pröpper 7.6
  5. 5G. Smal 7.0
  6. 4M. Kjølø 6.9
  7. 23M. Sadílek ▼ 64' 6.5
  8. 11D. Rots ▼ 84' 8.3
  9. 14S. Steijn ▼ 74' 5.9
  10. 18M. Vlap 6.5
  11. 9R. van Wolfswinkel 7.2

Dự bị 12

  1. 38M. Bruns ▲ 64' 6.7
  2. 8Y. Regeer ▲ 64' 7.0
  3. 6C. Eiting ▲ 64' 7.0
  4. 10N. Ünüvar ▲ 74' 6.9
  5. 19Y. Taha ▲ 84' 6.7
  6. 22P. Tytoń
  7. 7M. van Bergen
  8. 41G. Besselink
  9. 17A. Van Hoorenbeeck
  10. 16I. El Maach
  11. 39M. Rots
  12. 34A. Salah-Eddine

Thống kê

013
420
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm14
5Trúng đích6
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
339Chuyền bóng507
251Chuyền chính xác422
74%Chính xác chuyền83%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu43
67Ghi được87
77Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu