Twente vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Twente 2-0 Heerenveen tại Eredivisie, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Twente thắng 4, hòa 2, Heerenveen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- WLWWD Twente
- WDLDL Heerenveen
- 16' Anass Salah-Eddine
- 21' Sam Lammers
- 21' Mickey van der Hart
- 22' S. Steijn11m 1-0
- 39' S. Steijn 2-0
- HT2-0
- 56' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ S. Lammers
- 56' ▲ M. Vlap ▼ C. Eiting
- 61' Youri Regeer
- 62' ▲ N. Hopland ▼ P. Bochniewicz
- 68' ▲ B. Kuipers ▼ A. Salah-Eddine
- 69' ▲ S. Ltaief ▼ M. van Bergen
- 74' ▲ D. Hall ▼ O. Braude
- 74' ▲ Danilo Al Saed ▼ I. Sebaoui
- 80' ▲ L. Smans ▼ S. Olsson
- 81' ▲ G. Besselink ▼ S. Steijn
- 90' Mats Köhlert
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 7.3
- 28B. van Rooij 7.2
- 2M. Hilgers 7.3
- 38M. Bruns 7.2
- 34A. Salah-Eddine ▼ 68' 7.0
- 8Y. Regeer 7.3
- 6C. Eiting ▼ 56' 7.3
- 11D. Rots 7.3
- 14S. Steijn ⚽2 ▼ 81' 9.0
- 7M. van Bergen ▼ 69' 7.2
- 10S. Lammers ▼ 56' 6.9
Dự bị 12
- 9R. van Wolfswinkel ▲ 56' 6.9
- 18M. Vlap ▲ 56' 6.9
- 5B. Kuipers ▲ 68' 6.6
- 30S. Ltaief ▲ 69' 6.7
- 41G. Besselink ▲ 81' 6.7
- 16I. El Maach
- 24J. Mesbahi
- 17A. Van Hoorenbeeck
- 4M. Kjølø
- 39M. Rots
- 21S. Karssies
- 3G. Lagerbielke
- 13M. van der Hart 7.7
- 45O. Braude ▼ 74' 6.5
- 4S. Kersten 6.7
- 5P. Bochniewicz ▼ 62' 6.9
- 11M. Köhlert 6.6
- 21E. van Ee 6.5
- 19S. Olsson ▼ 80' 6.7
- 20J. Trenskow 7.2
- 8L. Brouwers 6.9
- 10I. Sebaoui ▼ 74' 6.9
- 18I. Nicolăescu 7.2
Dự bị 12
- 17N. Hopland ▲ 62' 6.9
- 2D. Hall ▲ 74' 6.3
- 24Danilo Al Saed ▲ 74' 6.7
- 14L. Smans ▲ 80' 6.9
- 27M. Milovanović
- 44A. Noppert
- 22B. Klaverboer
- 39I. Ahmed
- 9D. Karlsbakk
- 7C. Nunnely
- 26D. Rallis
- 15Hussein Ali
Thống kê
02⚑6
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm12
9Trúng đích4
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
0.99Bàn thắng ngăn chặn0.99
445Chuyền bóng439
364Chuyền chính xác356
82%Chính xác chuyền81%
3.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
56Trận đấu44
98Ghi được66
87Thủng lưới74
1.75Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai34