Heerenveen
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Twente

Heerenveen vs Twente

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-3 Twente tại Eredivisie, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 1, hòa 2, Twente thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 22
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLWWD Twente
  1. 3' 0-1 D. Rots
  2. 23' 0-2 G. Lagerbielke · M. Sadílek
  3. 30' Ricky van Wolfswinkel
  4. 33' M. Luković 1-2
  5. 35' Bas Kuipers
  6. 43' Michel Vlap
  7. HT1-2
  8. 46' A. Verschueren S. Ltaief
  9. 53' E. van Ee · A. Jahanbakhsh 2-2
  10. 56' Oliver Braude
  11. 62' 2-3 R. van Wolfswinkel · M. Bruns
  12. 69' M. Hilgers S. Steijn
  13. 73' E. Gürbüz D. Rallis
  14. 78' M. Kjølø M. Vlap
  15. 78' T. Booth D. Rots
  16. 84' C. Nunnely N. Hopland
  17. 90'+4 Arno Verschueren
  18. 90' A. Van Hoorenbeeck R. van Wolfswinkel
  19. 90'+3 E. Gürbüz 3-3
  20. FT3-3

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Persie
  1. 13M. van der Hart 6.6
  2. 45O. Braude 6.9
  3. 4S. Kersten 6.7
  4. 17N. Hopland ▼ 84' 7.0
  5. 11M. Köhlert 7.5
  6. 21E. van Ee 7.2
  7. 16M. Linday 6.3
  8. 30A. Jahanbakhsh 7.2
  9. 14L. Smans 6.9
  10. 26D. Rallis ▼ 73' 6.3
  11. 24M. Luković 7.3

Dự bị 12

  1. 50E. Gürbüz ▲ 73' 7.9
  2. 7C. Nunnely ▲ 84' 6.5
  3. 44A. Noppert
  4. 15Hussein Ali
  5. 10I. Sebaoui
  6. 23J. Bekkema
  7. 22B. Klaverboer
  8. 2D. Hall
  9. 6A. Condé
  10. 28H. Petrov
  11. 27M. Milovanović
  12. 3J. de Wijs
Twente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Oosting
  1. 1L. Unnerstall 5.9
  2. 28B. van Rooij 7.2
  3. 38M. Bruns 7.2
  4. 3G. Lagerbielke 7.2
  5. 5B. Kuipers 5.7
  6. 18M. Vlap ▼ 78' 6.9
  7. 14S. Steijn ▼ 69' 6.9
  8. 23M. Sadílek 6.9
  9. 11D. Rots ▼ 78' 7.9
  10. 9R. van Wolfswinkel ▼ 90' 7.5
  11. 30S. Ltaief ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 32A. Verschueren ▲ 46' 6.5
  2. 2M. Hilgers ▲ 69' 6.3
  3. 4M. Kjølø ▲ 78' 6.6
  4. 8T. Booth ▲ 78' 6.3
  5. 17A. Van Hoorenbeeck ▲ 90'
  6. 29H. Kuster
  7. 22P. Tytoń
  8. 21S. Karssies
  9. 24J. Mesbahi
  10. 37N. Ünüvar
  11. 25L. Vennegoor of Hesselink
  12. 47G. Alders

Thống kê

019
231
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm9
7Trúng đích5
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
529Chuyền bóng277
437Chuyền chính xác195
83%Chính xác chuyền70%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu56
66Ghi được98
74Thủng lưới87
1.5Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu