Heerenveen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-2 Twente tại Eredivisie, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 1, hòa 2, Twente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Phong độ
- WDLDL Heerenveen
- WLWWD Twente
- 9' Mats Rots
- 12' 0-1 D. Rots · M. Rots
- HT0-1
- 46' ▲ J. Trenskow ▼ M. Linday
- 47' Joris van Overeem
- 68' Taylor Booth
- 70' ▲ A. Verschueren ▼ T. Booth
- 70' ▲ N. Unuvar ▼ T. van den Belt
- 75' ▲ V. Sejk ▼ R. Meerveld
- 77' ▲ B. Kuipers ▼ M. Rots
- 80' Luuk Brouwers
- 80' Ricky van Wolfswinkel
- 81' ▲ H. Petrov ▼ V. Zagaritis
- 81' ▲ E. Gurbuz ▼ M. Rivera
- 84' 0-2 N. Unuvar
- 85' Naci Ünüvar
- 90'+7 Luuk Brouwers
- 90'+7 Luuk Brouwers
- 90'+3 Naci Ünüvar
- 90'+4 ▲ S. Orjasaeter ▼ D. Rots
- 90' V. Sejk · J. van Overeem 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 44A. Noppert 7.9
- 45O. Braude 7.7
- 4S. Kersten 6.2
- 17N. Hopland 6.3
- 19V. Zagaritis ▼ 81' 7.2
- 16M. Linday ▼ 46' 6.7
- 6J. van Overeem ⇢ 7.9
- 7M. Rivera ▼ 81' 6.9
- 8L. Brouwers 6.0
- 10R. Meerveld ▼ 75' 6.9
- 9D. Vente 5.9
Dự bị 12
- 22B. Klaverboer
- 31N. Bakker
- 3M. Willemsen
- 28H. Petrov ▲ 81' 6.7
- 15M. Egbring
- 32K. Jansen
- 36N. Courtens
- 21E. van Ee
- 50E. Gurbuz ▲ 81' 6.3
- 26A. van Axel Dongen
- 20J. Trenskow ▲ 46' 7.6
- 27V. Sejk ⚽ ▲ 75' 7.6
- 1L. Unnerstall 6.6
- 28B. van Rooij 6.5
- 38M. Bruns 6.6
- 3R. Propper 7.3
- 39M. Rots ⇢ ▼ 77' 6.9
- 6R. Zerrouki 7.2
- 20T. van den Belt ▼ 70' 6.9
- 11D. Rots ⚽ ▼ 90' 7.6
- 14K. Hlynsson 7.3
- 8T. Booth ▼ 70' 6.2
- 9R. van Wolfswinkel 6.9
Dự bị 11
- 22P. Tyton
- 21S. Karssies
- 12G. Peixoto
- 23S. Lemkin
- 17A. Van Hoorenbeeck
- 5B. Kuipers ▲ 77' 6.2
- 32A. Verschueren ▲ 70' 7.2
- 30O. Panneflek
- 25L. Vennegoor of Hesselink
- 27S. Orjasaeter ▲ 90'
- 37N. Unuvar ⚽ ▲ 70' 7.0
Thống kê
13⚑7
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm9
3Trúng đích5
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
474Chuyền bóng405
388Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền75%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu45
82Ghi được84
74Thủng lưới51
1.82Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai57