Twente vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Twente 5-0 Heerenveen tại Eredivisie, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Twente thắng 4, hòa 2, Heerenveen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- WLWWD Twente
- WDLDL Heerenveen
- 19' R. Zerrouki 1-0
- 30' M. Rots 2-0
- 44' Daan Rots
- HT2-0
- 46' ▲ L. Nordas ▼ A. van Axel Dongen
- 52' Marcus Linday
- 54' D. Rots · S. Lammers 3-0
- 61' ▲ M. Rivera ▼ S. Kersten
- 61' ▲ L. Oyen ▼ J. Trenskow
- 63' K. Hlynsson 4-0
- 69' ▲ R. Nijstad ▼ R. Propper
- 69' ▲ M. Kjolo ▼ R. Zerrouki
- 69' ▲ N. Hopland ▼ L. Brouwers
- 75' Oliver Braude
- 75' ▲ M. Pjaca ▼ S. Orjasaeter
- 79' ▲ H. Petrov ▼ V. Zagaritis
- 82' ▲ N. Groenewald ▼ D. Rots
- 82' ▲ A. Verschueren ▼ K. Hlynsson
- 84' S. Lammers · A. Verschueren 5-0
- 86' Maxence Rivera
- FT5-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 7.0
- 28B. van Rooij 7.6
- 23S. Lemkin 7.2
- 3R. Propper ▼ 69' 7.7
- 39M. Rots ⚽ 8.7
- 6R. Zerrouki ⚽ ▼ 69' 8.7
- 20T. van den Belt 6.6
- 11D. Rots ⚽ ▼ 82' 7.7
- 14K. Hlynsson ⚽ ▼ 82' 6.9
- 27S. Orjasaeter ▼ 75' 7.3
- 10S. Lammers ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 11
- 21S. Karssies
- 22P. Tyton
- 38M. Bruns
- 12G. Peixoto
- 43R. Nijstad ▲ 69' 6.6
- 36N. Groenewald ▲ 82' 6.6
- 4M. Kjolo ▲ 69' 6.6
- 32A. Verschueren ▲ 82' 7.0
- 42D. Weidmann
- 30O. Panneflek
- 7M. Pjaca ▲ 75' 6.7
- 22B. Klaverboer 6.9
- 45O. Braude 6.0
- 4S. Kersten ▼ 61' 5.3
- 3M. Willemsen 5.6
- 19V. Zagaritis ▼ 79' 5.3
- 16M. Linday 6.3
- 6J. van Overeem 6.5
- 20J. Trenskow ▼ 61' 6.3
- 8L. Brouwers ▼ 69' 6.6
- 10R. Meerveld 6.3
- 26A. van Axel Dongen ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 31N. Bakker
- 44A. Noppert
- 28H. Petrov ▲ 79' 6.2
- 15M. Egbring
- 38I. Mulder
- 17N. Hopland ▲ 69' 6.3
- 35I. Ahmed
- 36N. Courtens
- 7M. Rivera ▲ 61' 6.7
- 50E. Gurbuz
- 11L. Oyen ▲ 61' 6.6
- 18L. Nordas ▲ 46' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑030
60%Kiểm soát bóng40%
29Dứt điểm7
14Trúng đích0
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
7Phạt góc0
1Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua9
-0.96Bàn thắng ngăn chặn-0.96
537Chuyền bóng361
462Chuyền chính xác268
86%Chính xác chuyền74%
3.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu45
84Ghi được82
51Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai49