Twente vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Twente 1-0 Heerenveen tại Eredivisie, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Twente thắng 4, hòa 2, Heerenveen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 7
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- WLWWD Twente
- WDLDL Heerenveen
- HT0-0
- 46' ▲ C. Eiting ▼ M. Kjølø
- 49' Youri Regeer
- 52' ▲ D. Hall ▼ Hussein Ali Haidar
- 57' Daan Rots
- 59' ▲ C. Nunnely ▼ P. Wålemark
- 63' ▲ M. van Bergen ▼ Y. Regeer
- 65' M. Vlap · D. Rots 1-0
- 70' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ M. Ugalde
- 82' Ricky van Wolfswinkel
- 82' Thom Haye
- 82' ▲ A. Tahiri ▼ L. Brouwers
- 82' ▲ I. Nicolăescu ▼ S. van Beek
- 82' ▲ S. van Ottele ▼ P. Bochniewicz
- 87' ▲ A. Van Hoorenbeeck ▼ D. Rots
- 87' ▲ Y. Taha ▼ S. Steijn
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 7.2
- 12A. Sampsted 7.5
- 2M. Hilgers 7.3
- 3R. Pröpper 7.3
- 8Y. Regeer ▼ 63' 7.2
- 4M. Kjølø ▼ 46' 6.9
- 23M. Sadílek 7.3
- 11D. Rots ⇢ ▼ 87' 6.5
- 14S. Steijn ▼ 87' 7.2
- 18M. Vlap ⚽ 7.6
- 27M. Ugalde ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 6C. Eiting ▲ 46' 6.6
- 7M. van Bergen ▲ 63' 6.3
- 9R. van Wolfswinkel ▲ 70' 6.6
- 17A. Van Hoorenbeeck ▲ 87' 6.7
- 19Y. Taha ▲ 87' 6.7
- 39M. Rots
- 22P. Tytoń
- 24J. Mesbahi
- 41G. Besselink
- 16I. El Maach
- 44A. Noppert 6.3
- 15Hussein Ali Haidar ▼ 52' 6.7
- 4S. van Beek ▼ 82' 6.7
- 5P. Bochniewicz ▼ 82' 7.2
- 7M. Köhlert 7.6
- 33T. Haye 6.6
- 28L. Brouwers ▼ 82' 6.5
- 24P. Wålemark ▼ 59' 6.2
- 19S. Olsson 6.9
- 20O. Sahraoui 6.2
- 11P. van Amersfoort 7.0
Dự bị 11
- 2D. Hall ▲ 52' 6.3
- 17C. Nunnely ▲ 59' 6.9
- 26A. Tahiri ▲ 82' 6.6
- 18I. Nicolăescu ▲ 82' 6.7
- 6S. van Ottele ▲ 82' 6.3
- 9D. Karlsbakk
- 21D. Nunumete
- 23J. Bekkema
- 45O. Braude
- 14C. Webster
- 13M. van der Hart
Thống kê
03⚑8
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm5
3Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
8Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
573Chuyền bóng294
477Chuyền chính xác201
83%Chính xác chuyền68%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu42
87Ghi được67
49Thủng lưới77
2.02Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai32