Heerenveen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Twente

Heerenveen vs Twente

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-0 Twente tại Eredivisie, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 1, hòa 2, Twente thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 1
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLWWD Twente
  1. HT0-0
  2. 46' L. Oyen L. Machine
  3. 52' L. Oyen · J. Trenskow 1-0
  4. 55' N. Courtens R. Meerveld
  5. 57' Y. Taha S. Orjasaeter
  6. 68' H. Petrov M. Egbring
  7. 68' M. Kjolo T. van den Belt
  8. 68' L. Vennegoor of Hesselink M. Pjaca
  9. 75' Dirk Wanner Proper
  10. 77' S. Lammers A. Adelgaard
  11. 77' K. Hlynsson R. Zerrouki
  12. 83' N. Hopland J. Trenskow
  13. 83' D. Bladi S. Kersten
  14. 90'+1 Luca Oyen
  15. 90'+5 Daan Rots
  16. FT1-0

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robin Veldman
  1. 22B. Klaverboer 7.5
  2. 15M. Egbring ▼ 68' 7.0
  3. 4S. Kersten ▼ 83' 7.2
  4. 3M. Willemsen 7.6
  5. 19V. Zagaritis 7.3
  6. 6D. Proper 6.7
  7. 20J. Trenskow ▼ 83' 7.5
  8. 16M. Linday 7.0
  9. 10R. Meerveld ▼ 55' 6.9
  10. 29L. Machine ▼ 46' 6.6
  11. 9D. Vente 6.7

Dự bị 12

  1. 44A. Noppert
  2. 30T. Schreuder
  3. 8L. Brouwers
  4. 28H. Petrov ▲ 68' 6.6
  5. 7M. Rivera
  6. 17N. Hopland ▲ 83' 6.6
  7. 14L. Smans
  8. 36N. Courtens ▲ 55' 6.5
  9. 41J. Scholten
  10. 11L. Oyen ▲ 46' 7.9
  11. 23D. Bladi ▲ 83' 6.9
  12. 47K. Schaken
Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John van den Brom
  1. 1L. Unnerstall 7.2
  2. 28B. van Rooij 7.2
  3. 38M. Bruns 6.7
  4. 3R. Propper 6.6
  5. 29A. Adelgaard ▼ 77' 6.9
  6. 6R. Zerrouki ▼ 77' 6.6
  7. 20T. van den Belt ▼ 68' 6.3
  8. 7M. Pjaca ▼ 68' 6.7
  9. 11D. Rots 6.6
  10. 27S. Orjasaeter ▼ 57' 6.3
  11. 9W. Weghorst 6.2

Dự bị 11

  1. 22R. Pasveer
  2. 16J. Drommel
  3. 10S. Lammers ▲ 77' 6.3
  4. 14K. Hlynsson ▲ 77' 6.9
  5. 19Y. Taha ▲ 57' 7.3
  6. 12G. Peixoto
  7. 4M. Kjolo ▲ 68' 7.2
  8. 37N. Unuvar
  9. 24K. Kurowski
  10. 25L. Vennegoor of Hesselink ▲ 68' 6.5
  11. 43R. Nijstad

Thống kê

024
810
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm18
4Trúng đích3
1Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc8
2Việt vị2
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
474Chuyền bóng533
395Chuyền chính xác459
83%Chính xác chuyền86%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
5
Excelsior
4 10 - 3 +7 9
6
Ajax
4 9 - 5 +4 7
7
Twente
4 9 - 5 +4 7
8
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
9
Groningen
5 11 - 12 -1 7
10
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

8Trận đấu15
17Ghi được37
17Thủng lưới21
2.13Bàn thắng mỗi trận2.47
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu