Heerenveen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-2 Twente tại Eredivisie, 1 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 1, hòa 3, Twente thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Conference League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Trọng tài
- M. Nagtegaal
- Phong độ
- WDLDL Heerenveen
- WLWWD Twente
- 19' 0-1 V. Černý · M. Ugalde
- 45'+1 T. Haye · O. Sahraoui 1-1
- HT1-1
- 56' Syb van Ottele
- 63' Milan van Ewijk
- 69' ▲ W. Brama ▼ R. Zerrouki
- 71' Antoine Colassin
- 74' ▲ J. Bruma ▼ P. Bochniewicz
- 74' ▲ C. Nunnely ▼ A. Colassin
- 78' ▲ S. Steijn ▼ V. Misidjan
- 79' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ M. Vlap
- 81' Ricky van Wolfswinkel
- 81' Manfred Ugalde
- 82' ▲ P. van Amersfoort ▼ S. Olsson
- 83' ▲ M. Kjølø ▼ M. Sadílek
- 83' ▲ D. Rots ▼ V. Černý
- 90' ▲ A. Timossi Andersson ▼ O. Sahraoui
- 90' ▲ D. Karlsbakk ▼ S. van Hooijdonk
- 90'+3 1-2 M. Ugalde · R. van Wolfswinkel
- FT1-2
Đội hình
- 44A. Noppert 7.3
- 27M. van Ewijk 6.5
- 6S. van Ottele 6.9
- 5P. Bochniewicz ▼ 74' 7.3
- 7M. Köhlert 6.0
- 19S. Olsson ▼ 82' 7.0
- 33T. Haye ⚽ 7.3
- 26A. Tahiri 6.2
- 29A. Colassin ▼ 74' 6.3
- 17S. van Hooijdonk ▼ 90' 6.7
- 20O. Sahraoui ⇢ ▼ 90' 7.5
Dự bị 11
- 25J. Bruma ▲ 74' 6.5
- 24C. Nunnely ▲ 74' 6.3
- 11P. van Amersfoort ▲ 82' 6.2
- 8A. Timossi Andersson ▲ 90'
- 9D. Karlsbakk ▲ 90'
- 15H. Ali
- 1X. Mous
- 10T. Halilović
- 23J. Bekkema
- 22R. Al Hajj
- 13R. Kaib
- 1L. Unnerstall 6.0
- 20J. Brenet 6.9
- 4Julio Pleguezuelo 7.3
- 3R. Pröpper 7.3
- 5G. Smal 7.3
- 18M. Vlap ▼ 79' 6.6
- 8R. Zerrouki ▼ 69' 7.3
- 23M. Sadílek ▼ 83' 6.7
- 7V. Černý ⚽ ▼ 83' 7.7
- 27M. Ugalde ⚽ ⇢ 7.9
- 10V. Misidjan ▼ 78' 6.9
Dự bị 10
- 6W. Brama ▲ 69' 6.9
- 14S. Steijn ▲ 78' 6.9
- 9R. van Wolfswinkel ▲ 79' 7.0
- 21M. Kjølø ▲ 83' 6.3
- 11D. Rots ▲ 83' 6.7
- 12A. Sampsted
- 22P. Tytoń
- 16I. El Maach
- 2M. Hilgers
- 26D. Cleonise
Thống kê
03⚑5
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm20
2Trúng đích9
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
5Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
6Cứu thua1
384Chuyền bóng521
280Chuyền chính xác426
73%Chính xác chuyền82%
So sánh
48Trận đấu54
66Ghi được110
71Thủng lưới50
1.38Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai58