Ajax
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Utrecht

Ajax vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Ajax 3-1 Utrecht tại Eredivisie, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 4, hòa 2, Utrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
DWWWL Ajax
LLDLD Utrecht
  1. 20' S. Bergwijn · O. Wijndal 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' 1-1 T. Douvikas · T. Booth
  4. 64' V. Jensen O. Boussaid
  5. 64' H. ter Avest S. Klaiber
  6. 67' D. Klaassen O. Wijndal
  7. 68' B. Brobbey 2-1
  8. 72' Z. Labyad T. Booth
  9. 75' Anastasios Douvikas
  10. 79' R. Kluivert M. van der Hoorn
  11. 83' M. Godts B. Brobbey
  12. 90'+3 D. Klaassen · M. Godts 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 12G. Rulli 6.7
  2. 15D. Rensch 6.9
  3. 2J. Timber 6.9
  4. 57J. Hato 7.3
  5. 5O. Wijndal ▼ 67' 6.7
  6. 4E. Álvarez 8.2
  7. 8K. Taylor 7.3
  8. 20M. Kudus 7.2
  9. 7S. Bergwijn 7.3
  10. 10D. Tadić 7.5
  11. 9B. Brobbey ▼ 83' 7.6

Dự bị 12

  1. 6D. Klaassen ▲ 67' 7.5
  2. 39M. Godts ▲ 83' 7.2
  3. 26Y. Regeer
  4. 18L. Lucca
  5. 22R. Pasveer
  6. 21F. Grillitsch
  7. 43O. Aertssen
  8. 3C. Bassey
  9. 25Y. Baas
  10. 41S. Vos
  11. 19J. Sánchez
  12. 1M. Stekelenburg
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Silberbauer
  1. 1V. Barkas 7.2
  2. 17S. Klaiber ▼ 64' 6.9
  3. 33M. van der Hoorn ▼ 79' 6.3
  4. 24N. Viergever 7.2
  5. 2M. van der Maarel 6.2
  6. 6C. Bozdoğan 6.2
  7. 18J. Toornstra 6.5
  8. 26O. Boussaid ▼ 64' 6.3
  9. 22S. van de Streek 6.3
  10. 10T. Booth ▼ 72' 6.7
  11. 9T. Douvikas 7.3

Dự bị 10

  1. 7V. Jensen ▲ 64' 6.3
  2. 5H. ter Avest ▲ 64' 6.2
  3. 20Z. Labyad ▲ 72' 6.5
  4. 25R. Kluivert ▲ 79' 6.6
  5. 16F. de Keijzer
  6. 38R. Shein
  7. 30N. Maeda
  8. 3T. St. Jago
  9. 31T. Nijhuis
  10. 23B. Ramselaar

Thống kê

008
110
69%Kiểm soát bóng31%
27Dứt điểm5
9Trúng đích1
12Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị1
5Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
659Chuyền bóng302
584Chuyền chính xác217
89%Chính xác chuyền72%

So sánh

56Trận đấu51
128Ghi được81
75Thủng lưới78
2.29Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn34
63Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu