Utrecht
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ajax

Utrecht vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 0-2 Ajax tại Eredivisie, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 4, hòa 2, Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
LLDLD Utrecht
DWWWL Ajax
  1. 10' 0-1 S. Berghuis · E. Álvarez
  2. 35' Jurriën Timber
  3. 36' Devyne Rensch
  4. 38' J. Sánchez D. Rensch
  5. 45'+1 0-2 B. Brobbey · S. Berghuis
  6. HT0-2
  7. 54' Othman Boussaid
  8. 57' Y. Baas D. Blind
  9. 59' T. Booth O. Boussaid
  10. 69' T. Douvikas D. Redan
  11. 70' Dušan Tadić
  12. 78' D. Warmerdam D. van der Kust
  13. 78' R. Shein L. Brouwers
  14. 78' R. Kluivert M. van der Maarel
  15. 85' M. Kudus B. Brobbey
  16. 85' D. Klaassen S. Berghuis
  17. 86' L. Magallán J. Timber
  18. 88' Bas Dost
  19. FT0-2

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Fraser
  1. 1V. Barkas 6.3
  2. 5H. ter Avest 6.9
  3. 2M. van der Maarel ▼ 78' 6.7
  4. 24N. Viergever 6.9
  5. 15D. van der Kust ▼ 78' 6.3
  6. 18J. Toornstra 6.7
  7. 8L. Brouwers ▼ 78' 6.7
  8. 26O. Boussaid ▼ 59' 6.0
  9. 29M. Sylla 6.7
  10. 28B. Dost 6.9
  11. 7D. Redan ▼ 69' 6.2

Dự bị 10

  1. 10T. Booth ▲ 59' 6.2
  2. 9T. Douvikas ▲ 69' 6.7
  3. 21D. Warmerdam ▲ 78' 6.3
  4. 38R. Shein ▲ 78' 6.9
  5. 25R. Kluivert ▲ 78' 6.7
  6. 37D. Sanches Fernandes
  7. 19A. Lottin
  8. 32C. Raatsie
  9. 17M. Sagnan
  10. 31T. Nijhuis
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Schreuder
  1. 22R. Pasveer 7.3
  2. 15D. Rensch ▼ 38' 6.9
  3. 2J. Timber ▼ 86' 6.7
  4. 3C. Bassey 6.9
  5. 17D. Blind ▼ 57' 7.2
  6. 10D. Tadić 7.2
  7. 4E. Álvarez 7.3
  8. 8K. Taylor 7.2
  9. 23S. Berghuis ▼ 85' 8.3
  10. 9B. Brobbey ▼ 85' 7.3
  11. 7S. Bergwijn 6.9

Dự bị 9

  1. 19J. Sánchez ▲ 38' 6.6
  2. 25Y. Baas ▲ 57' 7.2
  3. 20M. Kudus ▲ 85' 6.2
  4. 6D. Klaassen ▲ 85' 6.7
  5. 29L. Magallán ▲ 86' 6.7
  6. 1M. Stekelenburg
  7. 35Francisco Conceição
  8. 18L. Lucca
  9. 16J. Gorter

Thống kê

023
430
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm10
1Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc4
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
434Chuyền bóng573
330Chuyền chính xác478
76%Chính xác chuyền83%

So sánh

51Trận đấu56
81Ghi được128
78Thủng lưới75
1.59Bàn thắng mỗi trận2.29
16Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn39
47Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu