Utrecht
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Ajax

Utrecht vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 0-3 Ajax tại Eredivisie, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 4, hòa 2, Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
LLDLD Utrecht
DWWWL Ajax
  1. 5' 0-1 Antony · R. Gravenberch
  2. 11' O. Boussaid N. Maeda
  3. 19' 0-2 B. Brobbey · D. Tadić
  4. 20' Adam Maher
  5. 45'+2 Othman Boussaid
  6. 45'+3 0-3 B. Brobbey · D. Tadić
  7. HT0-3
  8. 58' J. van Overeem A. Maher
  9. 65' Noussair Mazraoui
  10. 70' D. Klaassen B. Brobbey
  11. 70' P. Schuurs L. Martínez
  12. 70' K. Taylor R. Gravenberch
  13. 79' R. Balk M. Mahi
  14. 82' N. Tagliafico D. Blind
  15. 85' A. van Axel Dongen Antony
  16. FT0-3

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Hake
  1. 16F. de Keijzer 5.6
  2. 2M. van der Maarel 6.7
  3. 33M. van der Hoorn 6.3
  4. 21D. Warmerdam 6.3
  5. 5H. ter Avest 6.2
  6. 6A. Maher ▼ 58' 6.7
  7. 22S. van de Streek 6.9
  8. 27Q. Timber 6.5
  9. 7N. Maeda ▼ 11' 6.2
  10. 11M. Mahi ▼ 79' 7.0
  11. 9A. Douvikas 5.9

Dự bị 11

  1. 26O. Boussaid ▲ 11' 6.9
  2. 8J. van Overeem ▲ 58' 7.2
  3. 30R. Balk ▲ 79' 6.6
  4. 14W. Janssen
  5. 46R. Meissen
  6. 10S. Gustafson
  7. 47E. Maddy
  8. 23B. Ramselaar
  9. 32E. Oelschlägel
  10. 20A. Zagre
  11. 61K. Gadellaa
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. ten Hag
  1. 32R. Pasveer 7.2
  2. 17D. Blind ▼ 82' 7.3
  3. 12N. Mazraoui 7.5
  4. 21L. Martínez ▼ 70' 7.2
  5. 2J. Timber 7.7
  6. 4E. Álvarez 6.9
  7. 8R. Gravenberch ▼ 70' 7.2
  8. 10D. Tadić ⇢2 7.6
  9. 23S. Berghuis 6.9
  10. 18B. Brobbey ⚽2 ▼ 70' 8.3
  11. 11Antony ▼ 85' 7.7

Dự bị 9

  1. 6D. Klaassen ▲ 70' 6.6
  2. 3P. Schuurs ▲ 70' 6.9
  3. 25K. Taylor ▲ 70' 6.9
  4. 31N. Tagliafico ▲ 82' 6.3
  5. 56A. van Axel Dongen ▲ 85' 6.2
  6. 16J. Gorter
  7. 15D. Rensch
  8. 51C. Setford
  9. 30M. Daramy

Thống kê

023
010
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm8
1Trúng đích3
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc0
4Việt vị4
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
307Chuyền bóng686
201Chuyền chính xác597
65%Chính xác chuyền87%

So sánh

51Trận đấu55
101Ghi được161
71Thủng lưới40
1.98Bàn thắng mỗi trận2.93
12Giữ sạch lưới30
34Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu