Utrecht vs Ajax
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 2-1 Ajax tại Eredivisie, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 4, hòa 2, Ajax thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Phong độ
- LLLDL Utrecht
- DWWWL Ajax
- 44' Wout Weghorst
- 45' M. Didden · S. El Karouani 1-0
- HT1-0
- 54' S. Haller · S. El Karouani 2-0
- 56' 2-1 M. Godts · Y. Regeer
- 67' ▲ Y. Cathline ▼ A. Blake
- 67' ▲ D. Min ▼ S. Haller
- 67' ▲ A. Gaaei ▼ L. Rosa
- 67' ▲ D. Klaassen ▼ O. Gloukh
- 85' Siebe Horemans
- 85' ▲ C. Bozdogan ▼ D. de Wit
- 87' ▲ R. Bounida ▼ O. Edvardsen
- 88' ▲ M. Eerdhuijzen ▼ M. Rodriguez
- 88' ▲ K. Dolberg ▼ K. Taylor
- 88' ▲ R. Moro ▼ M. Godts
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Barkas
- 2S. Horemans
- 40M. Didden
- 24N. Viergever
- 16S. El Karouani
- 27A. Engwanda
- 21G. Zechiel
- 22M. Rodriguez ▼ 88'
- 20D. de Wit ▼ 85'
- 15A. Blake ▼ 67'
- 91S. Haller ▼ 67'
Dự bị 12
- 8C. Bozdogan ▲ 85'
- 25M. Brouwer
- 10Y. Cathline ▲ 67'
- 17E. Demircan
- 44M. Eerdhuijzen ▲ 88'
- 5K. Finnsson
- 33K. Gadellaa
- 14Z. Iqbal
- 26M. Jonathans
- 9D. Min ▲ 67'
- 55D. Murkin
- 6D. van den Berg
- 22R. Pasveer
- 2L. Rosa ▼ 67'
- 37J. Sutalo
- 15Y. Baas
- 41G. Alders
- 6Y. Regeer
- 8K. Taylor ▼ 88'
- 17O. Edvardsen ▼ 87'
- 10O. Gloukh ▼ 67'
- 11M. Godts ▼ 88'
- 25W. Weghorst
Dự bị 12
- 43R. Bounida ▲ 87'
- 9K. Dolberg ▲ 88'
- 28K. Fitz-Jim
- 3A. Gaaei ▲ 67'
- 12J. Heerkens
- 4K. Itakura
- 1V. Jaros
- 18D. Klaassen ▲ 67'
- 16J. McConnell
- 24J. Mokio
- 7R. Moro ▲ 88'
- 48S. Steur
Thống kê
01⚑6
⚑400
32%Kiểm soát bóng68%
16Dứt điểm10
6Trúng đích4
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
287Chuyền bóng636
221Chuyền chính xác543
77%Chính xác chuyền85%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu52
82Ghi được95
68Thủng lưới80
1.55Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai48