Ajax
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:3
·
Utrecht

Ajax vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Ajax 1-1 Utrecht tại Eredivisie, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 1, hòa 2, Utrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Final
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
LLLDL Utrecht
  1. HT0-0
  2. 54' S. Steur J. Mokio
  3. 60' S. Haller A. Stepanov
  4. 61' N. Viergever M. Eerdhuijzen
  5. 70' A. Blake J. Karlsson
  6. 73' R. El Arguioui S. Horemans
  7. 78' W. Weghorst K. Dolberg
  8. 78' M. Carrizo S. Berghuis
  9. 85' K. Itakura Y. Regeer
  10. 90'+5 Rafik El Arguioui
  11. 95' T. Tomiyasu Y. Baas
  12. 96' D. Klaassen · T. Tomiyasu 1-0
  13. 98' A. Alarcon Y. Cathline
  14. 106' 1-1 G. Zechiel
  15. 107' Wout Weghorst
  16. 120' Davy Klaassen
  17. FT1-1

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 26M. Paes
  2. 3A. Gaaei
  3. 30A. Bouwman
  4. 15Y. Baas ▼ 95'
  5. 2L. Rosa
  6. 6Y. Regeer ▼ 85'
  7. 24J. Mokio ▼ 54'
  8. 18D. Klaassen
  9. 23S. Berghuis ▼ 78'
  10. 9K. Dolberg ▼ 78'
  11. 11M. Godts

Dự bị 12

  1. 52P. Reverson
  2. 58V. van der Velde
  3. 25W. Weghorst ▲ 78'
  4. 4K. Itakura ▲ 85'
  5. 32T. Tomiyasu ▲ 95'
  6. 43R. Bounida
  7. 45R. van de Pavert
  8. 48S. Steur ▲ 54'
  9. 50M. Muzungu
  10. 10O. Gloukh
  11. 7M. Carrizo ▲ 78'
  12. 19D. Konadu
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ron Jans
  1. 1V. Barkas
  2. 23N. Vesterlund
  3. 3M. van der Hoorn
  4. 44M. Eerdhuijzen ▼ 61'
  5. 16S. El Karouani
  6. 2S. Horemans ▼ 73'
  7. 21G. Zechiel
  8. 10Y. Cathline ▼ 98'
  9. 20D. de Wit
  10. 11J. Karlsson ▼ 70'
  11. 18A. Stepanov ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 25M. Brouwer
  2. 33K. Gadellaa
  3. 24N. Viergever ▲ 61'
  4. 15A. Blake ▲ 70'
  5. 77A. Alarcon ▲ 98'
  6. 5E. Adiele
  7. 91S. Haller ▲ 60'
  8. 9D. Min
  9. 43R. El Arguioui ▲ 73'
  10. 53N. Viereck
  11. 57P. Kloosterboer

Thống kê

028
410
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm12
8Trúng đích4
9Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
3Cứu thua7
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
714Chuyền bóng419
616Chuyền chính xác323
86%Chính xác chuyền77%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu53
95Ghi được82
80Thủng lưới68
1.83Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu