Utrecht
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajax

Utrecht vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 4-0 Ajax tại Eredivisie, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 4, hòa 2, Ajax thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
DWWWL Ajax
  1. 29' S. Haller · S. Horemans 1-0
  2. 39' Jordan Henderson
  3. 45' Paxten Aaronson
  4. HT1-0
  5. 52' Miguel Rodríguez · Y. Cathline 2-0
  6. 53' Miguel Rodríguez
  7. 56' Brian Brobbey
  8. 59' B. Traoré D. Klaassen
  9. 59' W. Weghorst M. Godts
  10. 63' Miguel Rodríguez · O. Fraulo 3-0
  11. 70' Bertrand Traoré
  12. 72' O. Wijndal J. Hato
  13. 73' J. Mokio K. Taylor
  14. 74' O. Edvardsen B. Brobbey
  15. 79' M. Didden A. Engwanda
  16. 79' N. Ohio S. Haller
  17. 85' P. Aaronson · Y. Cathline 4-0
  18. 88' A. Blake Y. Cathline
  19. 88' M. Jonathans Miguel Rodríguez
  20. 90'+1 V. Jensen O. Fraulo
  21. FT4-0

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1V. Barkas 7.9
  2. 2S. Horemans 7.3
  3. 3M. van der Hoorn 7.5
  4. 24N. Viergever 7.3
  5. 16S. El Karouani 7.9
  6. 27A. Engwanda ▼ 79' 6.9
  7. 21P. Aaronson 7.7
  8. 22Miguel Rodríguez ⚽2 ▼ 88' 8.9
  9. 6O. Fraulo ▼ 90' 7.3
  10. 20Y. Cathline ⇢2 ▼ 88' 8.2
  11. 91S. Haller ▼ 79' 7.3

Dự bị 12

  1. 40M. Didden ▲ 79' 6.5
  2. 11N. Ohio ▲ 79' 6.6
  3. 15A. Blake ▲ 88'
  4. 26M. Jonathans ▲ 88'
  5. 7V. Jensen ▲ 90'
  6. 25M. Brouwer
  7. 5K. Finnsson
  8. 19A. Descotte
  9. 44J. Mukeh
  10. 9D. Min
  11. 32T. de Graaff
  12. 18J. Toornstra
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 16Matheus 5.7
  2. 3A. Gaaei 6.0
  3. 37J. Šutalo 6.9
  4. 13A. Kaplan 6.3
  5. 4J. Hato ▼ 72' 6.3
  6. 18D. Klaassen ▼ 59' 6.2
  7. 6J. Henderson 6.9
  8. 8K. Taylor ▼ 73' 6.5
  9. 23S. Berghuis 7.2
  10. 9B. Brobbey ▼ 74' 6.2
  11. 11M. Godts ▼ 59' 6.9

Dự bị 12

  1. 20B. Traoré ▲ 59' 6.7
  2. 25W. Weghorst ▲ 59' 6.6
  3. 5O. Wijndal ▲ 72' 6.5
  4. 31J. Mokio ▲ 73' 6.3
  5. 17O. Edvardsen ▲ 74' 7.2
  6. 36D. Janse
  7. 22R. Pasveer
  8. 24D. Rugani
  9. 28K. Fitz-Jim
  10. 29C. Rasmussen
  11. 12J. Gorter
  12. 2Lucas Rosa

Thống kê

011
1130
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
1Phạt góc11
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-2.77Bàn thắng ngăn chặn-2.77
273Chuyền bóng606
211Chuyền chính xác527
77%Chính xác chuyền87%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu61
90Ghi được113
59Thủng lưới60
2.05Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu