Ajax
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Utrecht

Ajax vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-0 Utrecht tại Eredivisie, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 1, hòa 2, Utrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 24
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
LLLDL Utrecht
  1. 36' Marouan Azarkan
  2. 39' B. Brobbey · B. Sosa 1-0
  3. 42' Ryan Flamingo
  4. HT1-0
  5. 46' J. Okkels M. Azarkan
  6. 65' Sivert Mannsverk
  7. 66' C. Bozdoğan H. ter Avest
  8. 66' Zidane Iqbal S. El Karouani
  9. 66' V. Jensen J. Toornstra
  10. 77' K. Taylor · B. Brobbey 2-0
  11. 78' B. van den Boomen S. Mannsverk
  12. 82' Devyne Rensch
  13. 83' Devyne Rensch
  14. 84' J. Medić K. Hlynsson
  15. 84' J. van de Haar O. Boussaid
  16. 90' C. Akpom B. Brobbey
  17. 90' B. Tahirović K. Taylor
  18. FT2-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. van 't Schip
  1. 40D. Ramaj 7.9
  2. 47T. Gooijer 7.5
  3. 2D. Rensch 6.7
  4. 13A. Kaplan 7.3
  5. 4J. Hato 7.5
  6. 25B. Sosa 7.6
  7. 38K. Hlynsson ▼ 84' 6.9
  8. 6J. Henderson 7.5
  9. 16S. Mannsverk ▼ 78' 7.2
  10. 8K. Taylor ▼ 90' 7.5
  11. 9B. Brobbey ▼ 90' 8.3

Dự bị 9

  1. 21B. van den Boomen ▲ 78' 6.9
  2. 18J. Medić ▲ 84' 6.7
  3. 10C. Akpom ▲ 90' 6.7
  4. 33B. Tahirović ▲ 90' 6.2
  5. 11Carlos Forbs
  6. 19J. Rijkhoff
  7. 1G. Rulli
  8. 12J. Gorter
  9. 28K. Fitz-Jim
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 31M. Branderhorst 7.6
  2. 5H. ter Avest ▼ 66' 6.7
  3. 3M. van der Hoorn 6.2
  4. 24N. Viergever 6.9
  5. 16S. El Karouani ▼ 66' 6.9
  6. 34R. Flamingo 6.6
  7. 8O. Fraulo 7.0
  8. 11M. Azarkan ▼ 46' 6.2
  9. 18J. Toornstra ▼ 66' 6.6
  10. 26O. Boussaid ▼ 84' 6.7
  11. 9S. Lammers 6.6

Dự bị 11

  1. 17J. Okkels ▲ 46' 6.6
  2. 6C. Bozdoğan ▲ 66' 6.6
  3. 14Zidane Iqbal ▲ 66' 6.7
  4. 7V. Jensen ▲ 66' 6.6
  5. 49J. van de Haar ▲ 84' 6.3
  6. 37I. Lidberg
  7. 1V. Barkas
  8. 2M. van der Maarel
  9. 15A. Blake
  10. 23N. Vesterlund
  11. 32T. Nijhuis

Thống kê

111
320
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm6
8Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
1Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
656Chuyền bóng431
570Chuyền chính xác349
87%Chính xác chuyền81%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu41
101Ghi được63
97Thủng lưới56
1.94Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu