Ajax
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Utrecht

Ajax vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-2 Utrecht tại Eredivisie, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 1, hòa 2, Utrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 5
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
LLLDL Utrecht
  1. 16' 0-1 D. Min
  2. 25' A. Gaaei 1-1
  3. 29' J. Toornstraphản lưới 2-1
  4. HT2-1
  5. 61' D. Klaassen K. Fitz-Jim
  6. 61' S. Berghuis B. Traoré
  7. 73' V. Jensen J. Toornstra
  8. 74' B. Brobbey W. Weghorst
  9. 79' N. Ohio D. Min
  10. 79' S. Horemans M. van der Hoorn
  11. 80' 2-2 R. Pasveerphản lưới
  12. 85' B. van den Boomen K. Taylor
  13. FT2-2

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 22R. Pasveer
  2. 3A. Gaaei
  3. 37J. Šutalo
  4. 15Y. Baas
  5. 4J. Hato
  6. 28K. Fitz-Jim▼ 61'
  7. 6J. Henderson
  8. 8K. Taylor▼ 85'
  9. 20B. Traoré▼ 61'
  10. 25W. Weghorst▼ 74'
  11. 10C. Akpom

Dự bị 12

  1. 18D. Klaassen▲ 61'
  2. 23S. Berghuis▲ 61'
  3. 9B. Brobbey▲ 74'
  4. 21B. van den Boomen▲ 85'
  5. 13A. Kaplan
  6. 42N. Verschuren
  7. 40D. Ramaj
  8. 45P. Ugwu
  9. 38K. Hlynsson
  10. 5O. Wijndal
  11. 12J. Gorter
  12. 29C. Rasmussen
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1V. Barkas
  2. 23N. Vesterlund
  3. 3M. van der Hoorn▼ 79'
  4. 24N. Viergever
  5. 16S. El Karouani
  6. 14Zidane Iqbal
  7. 21P. Aaronson
  8. 22Miguel Rodríguez
  9. 18J. Toornstra▼ 73'
  10. 20Y. Cathline
  11. 9D. Min▼ 79'

Dự bị 12

  1. 7V. Jensen▲ 73'
  2. 11N. Ohio▲ 79'
  3. 2S. Horemans▲ 79'
  4. 32T. de Graaff
  5. 77O. Romenij
  6. 5K. Finnsson
  7. 46S. Andersen
  8. 25M. Brouwer
  9. 44J. Mukeh
  10. 43R. El Arguioui
  11. 6O. Fraulo
  12. 15A. Blake

Thống kê

007
700
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm17
1Trúng đích5
7Chệch đích5
3Bị chặn7
7Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Cứu thua0
622Chuyền bóng380
88%Chính xác chuyền85%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

61Trận đấu44
113Ghi được90
60Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận2.05
26Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu