Groningen
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Ajax

Groningen vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-3 Ajax tại Eredivisie, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 1, hòa 1, Ajax thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 32
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Trọng tài
J. Manschot
Phong độ
WWLLD Groningen
DWWWL Ajax
  1. 9' Ricardo Pepi
  2. 19' 0-1 D. Tadić11m
  3. 26' F. Krüger R. Pepi
  4. 39' F. Krüger 1-1
  5. HT1-1
  6. 68' 1-2 B. Brobbey · M. Kudus
  7. 69' D. Klaassen O. Wijndal
  8. 72' Mads Bech Sørensen
  9. 79' D. Irandust O. Antman
  10. 81' 1-3 J. Timber · D. Tadić
  11. 86' M. Godts B. Brobbey
  12. 87' L. Duarte · T. Suslov 2-3
  13. 90'+2 Nordin Musampa
  14. 90'+2 T. van Bergen J. Schreuders
  15. FT2-3

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. van der Ree
  1. 1P. Leeuwenburgh 6.7
  2. 39J. Schreuders ▼ 90' 5.9
  3. 12R. Balker 6.6
  4. 29M. Sørensen 6.2
  5. 24N. Musampa 6.5
  6. 7T. Suslov 6.5
  7. 6L. Duarte 7.0
  8. 21O. Antman ▼ 79' 6.2
  9. 8J. Hove 7.0
  10. 18I. Määttä 6.3
  11. 9R. Pepi ▼ 26' 6.3

Dự bị 11

  1. 23F. Krüger ▲ 26' 7.2
  2. 10D. Irandust ▲ 79' 6.5
  3. 55T. van Bergen ▲ 90'
  4. 25J. de Boer
  5. 31A. Sher
  6. 4J. Pelupessy
  7. 28E. Manu
  8. 42T. Blokzijl
  9. 37M. Chaluš
  10. 34R. Oratmangoen
  11. 44J. Meijster
Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 12G. Rulli 6.7
  2. 15D. Rensch 7.2
  3. 2J. Timber 7.6
  4. 57J. Hato 6.9
  5. 5O. Wijndal ▼ 69' 7.2
  6. 4E. Álvarez 7.3
  7. 8K. Taylor 6.9
  8. 20M. Kudus 7.7
  9. 7S. Bergwijn 7.0
  10. 10D. Tadić 8.9
  11. 9B. Brobbey ▼ 86' 6.7

Dự bị 11

  1. 6D. Klaassen ▲ 69' 6.5
  2. 39M. Godts ▲ 86'
  3. 18L. Lucca
  4. 3C. Bassey
  5. 19J. Sánchez
  6. 38K. Hlynsson
  7. 1M. Stekelenburg
  8. 21F. Grillitsch
  9. 26Y. Regeer
  10. 25Y. Baas
  11. 22R. Pasveer

Thống kê

033
1000
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm18
5Trúng đích8
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
3Phạt góc10
4Việt vị4
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
5Cứu thua3
297Chuyền bóng635
217Chuyền chính xác552
73%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu56
47Ghi được128
96Thủng lưới75
1.04Bàn thắng mỗi trận2.29
5Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn39
21Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu