Ajax
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Groningen

Ajax vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-0 Groningen tại Eredivisie, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 3, hòa 1, Groningen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
WWLLD Groningen
  1. 6' O. Gloukh R. Bounida
  2. 28' M. Godts · K. Taylor 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' T. Land T. de Jonge
  5. 60' A. Bouwman · O. Gloukh 2-0
  6. 64' Aaron Bouwman
  7. 70' L. Rosa O. Wijndal
  8. 70' T. Mercera M. Rente
  9. 70' D. van der Werff Y. Taha
  10. 79' S. Steur
  11. 80' K. Fitz-Jim D. Klaassen
  12. 81' M. Seuntjens T. van Bergen
  13. 81' N. Eggens J. Schreuders
  14. 86' K. Dolberg W. Weghorst
  15. 86' P. Nash M. Godts
  16. FT2-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Johnny Gijsbert Alan Heitinga
  1. 1V. Jaros
  2. 6Y. Regeer
  3. 4K. Itakura
  4. 30A. Bouwman
  5. 15Y. Baas
  6. 5O. Wijndal▼ 70'
  7. 43R. Bounida▼ 6'
  8. 8K. Taylor
  9. 18D. Klaassen▼ 80'
  10. 11M. Godts▼ 86'
  11. 25W. Weghorst▼ 86'

Dự bị 13

  1. 22R. Pasveer
  2. 52P. Reverson
  3. 2L. Rosa▲ 70'
  4. 3A. Gaaei
  5. 7R. Moro
  6. 9K. Dolberg▲ 86'
  7. 10O. Gloukh▲ 6'
  8. 17O. Edvardsen
  9. 21B. van den Boomen
  10. 28K. Fitz-Jim▲ 80'
  11. 48S. Steur▲ 79'
  12. 53M. van der Lans
  13. 66P. Nash▲ 86'
Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dick Lukkien
  1. 1E. Vaessen
  2. 5M. Rente▼ 70'
  3. 3T. Blokzijl
  4. 4D. Janse
  5. 43M. Peersman
  6. 8T. de Jonge▼ 46'
  7. 6S. Resink
  8. 26T. van Bergen▼ 81'
  9. 10Y. Taha▼ 70'
  10. 14J. Schreuders▼ 81'
  11. 9B. Willumsson

Dự bị 12

  1. 13L. Stubljar
  2. 21H. Jurjus
  3. 2W. Prins
  4. 11N. Emeran
  5. 16T. Mercera▲ 70'
  6. 17D. van der Werff▲ 70'
  7. 18T. Land▲ 46'
  8. 20M. Seuntjens▲ 81'
  9. 22S. Bouland
  10. 27R. Mendes
  11. 57N. Eggens▲ 81'
  12. 69M. Hoekstra

Thống kê

013
500
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm17
6Trúng đích7
4Chệch đích4
3Bị chặn6
3Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
7Cứu thua3
508Chuyền bóng535
86%Chính xác chuyền86%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu41
95Ghi được58
80Thủng lưới58
1.83Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu