Groningen
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajax

Groningen vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-2 Ajax tại Eredivisie, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 1, hòa 1, Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Phong độ
WWLLD Groningen
DWWWL Ajax
  1. 27' 0-1 A. Gaaei · B. Brobbey
  2. HT0-1
  3. 52' T. van Bergen · S. Resink 1-1
  4. 55' Leandro Bacuna
  5. 56' W. Weghorst B. Brobbey
  6. 56' D. Klaassen K. Fitz-Jim
  7. 64' S. Berghuis B. Traoré
  8. 64' O. Wijndal J. Mokio
  9. 68' 1-2 W. Weghorst · S. Berghuis
  10. 72' Jordan Henderson
  11. 73' M. Peersman W. Prins
  12. 73' B. Willumsson D. Kwakman
  13. 77' Y. Regeer M. Godts
  14. 80' M. Seuntjens J. Schreuders
  15. 81' Hjalmar Ekdal
  16. 83' Anton Gaaei
  17. 86' R. Postema L. Bacuna
  18. 90'+9 Etienne Vaessen
  19. 90'+5 Brynjólfur Darri Willumsson
  20. 90'+4 Mats Seuntjens
  21. 90'+3 Luciano Valente
  22. 90'+4 Jorrel Hato
  23. 90'+9 T. Blokzijl 2-2
  24. FT2-2

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1E. Vaessen
  2. 5M. Rente
  3. 4H. Ekdal
  4. 3T. Blokzijl
  5. 2W. Prins▼ 73'
  6. 7L. Bacuna▼ 86'
  7. 6S. Resink
  8. 16D. Kwakman▼ 73'
  9. 10L. Valente
  10. 14J. Schreuders▼ 80'
  11. 26T. van Bergen

Dự bị 12

  1. 43M. Peersman▲ 73'
  2. 9B. Willumsson▲ 73'
  3. 20M. Seuntjens▲ 80'
  4. 29R. Postema▲ 86'
  5. 22F. Stam
  6. 11N. Emeran
  7. 46D. van der Werff
  8. 27Rui Mendes
  9. 25T. Oosting
  10. 18T. de Jonge
  11. 21H. Jurjus
  12. 24D. Baron
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 22R. Pasveer
  2. 3A. Gaaei
  3. 37J. Šutalo
  4. 4J. Hato
  5. 31J. Mokio▼ 64'
  6. 28K. Fitz-Jim▼ 56'
  7. 6J. Henderson
  8. 8K. Taylor
  9. 20B. Traoré▼ 64'
  10. 9B. Brobbey▼ 56'
  11. 11M. Godts▼ 77'

Dự bị 12

  1. 25W. Weghorst▲ 56'
  2. 18D. Klaassen▲ 56'
  3. 23S. Berghuis▲ 64'
  4. 5O. Wijndal▲ 64'
  5. 44Y. Regeer▲ 77'
  6. 16Matheus
  7. 29C. Rasmussen
  8. 36D. Janse
  9. 2Lucas Rosa
  10. 24D. Rugani
  11. 13A. Kaplan
  12. 12J. Gorter

Thống kê

154
330
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm11
6Trúng đích3
5Chệch đích5
3Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
452Chuyền bóng524
79%Chính xác chuyền82%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu61
58Ghi được113
66Thủng lưới60
1.35Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới26
22Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu