Ajax vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: Ajax 6-1 Groningen tại Eredivisie, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 8, hòa 1, Groningen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Johan Cruijff Arena, Amsterdam
- Trọng tài
- B. Nijhuis
- Phong độ
- DWWWL Ajax
- WWLLD Groningen
- 4' S. Bergwijn · D. Rensch 1-0
- 10' 1-1 C. Ngonge · J. Strand Larsen
- 28' Antony · E. Álvarez 2-1
- 30' Dušan Tadić
- 45' S. Bergwijn · Antony 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ P. Abraham ▼ R. Lundqvist
- 46' ▲ R. Oratmangoen ▼ T. Suslov
- 57' S. Bergwijn · D. Tadić 4-1
- 62' ▲ P. Joosten ▼ C. Ngonge
- 66' K. Taylor · B. Brobbey 5-1
- 69' ▲ D. Klaassen ▼ K. Taylor
- 69' ▲ L. Lucca ▼ B. Brobbey
- 70' ▲ S. Berghuis ▼ S. Bergwijn
- 79' ▲ L. Valente ▼ L. Duarte
- 84' ▲ M. Kudus ▼ D. Tadić
- 84' ▲ P. Schuurs ▼ D. Rensch
- 87' Steven Berghuis
- 88' S. Berghuis11m 6-1
- 90'+2 ▲ L. van Gelderen ▼ N. Kasanwirjo
- FT6-1
Đội hình
- 22R. Pasveer 6.3
- 15D. Rensch ⇢ ▼ 84' 7.6
- 2J. Timber 6.2
- 17D. Blind 7.6
- 5O. Wijndal 7.3
- 10D. Tadić ⇢ ▼ 84' 6.5
- 4E. Álvarez ⇢ 7.2
- 8K. Taylor ⚽ ▼ 69' 7.3
- 11Antony ⚽ ⇢ 9.5
- 9B. Brobbey ⇢ ▼ 69' 6.7
- 7S. Bergwijn ⚽3 ▼ 70' 9.5
Dự bị 10
- 6D. Klaassen ▲ 69' 6.7
- 18L. Lucca ▲ 69' 6.3
- 23S. Berghuis ⚽ ▲ 70' 7.3
- 20M. Kudus ▲ 84' 6.9
- 3P. Schuurs ▲ 84' 6.6
- 16J. Gorter
- 25Y. Baas
- 1M. Stekelenburg
- 12S. Klaiber
- 29L. Magallán
- 20M. Verrips 5.9
- 21N. Kasanwirjo ▼ 90' 6.2
- 5M. te Wierik 6.0
- 12R. Balker 6.2
- 18I. Määttä 4.5
- 27C. Ngonge ⚽ ▼ 62' 6.9
- 22R. Lundqvist ▼ 46' 6.5
- 4J. Pelupessy 6.9
- 6L. Duarte ▼ 79' 5.9
- 7T. Suslov ▼ 46' 6.3
- 9J. Strand Larsen ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 11P. Abraham ▲ 46' 6.3
- 34R. Oratmangoen ▲ 46' 6.5
- 37P. Joosten ▲ 62' 6.2
- 40L. Valente ▲ 79' 6.2
- 19L. van Gelderen ▲ 90'
- 10D. Irandust
- 2D. Dankerlui
- 15Y. Kalley
- 1P. Leeuwenburgh
- 25J. de Boer
- 29R. Postema
- 17W. Dammers
Thống kê
01⚑7
⚑300
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm4
11Trúng đích2
8Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc3
4Việt vị2
4Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
581Chuyền bóng260
516Chuyền chính xác206
89%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
56Trận đấu45
128Ghi được47
75Thủng lưới96
2.29Bàn thắng mỗi trận1.04
18Giữ sạch lưới5
39Trên 2.5 bàn28
63Hiệp hai21