Ajax
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Groningen

Ajax vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Ajax 3-0 Groningen tại Eredivisie, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 8, hòa 1, Groningen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 7
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
P. van Boekel
Phong độ
DWWWL Ajax
WWLLD Groningen
  1. 36' Tomáš Suslov
  2. 40' E. Álvarez · S. Berghuis 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' Antony · S. Berghuis 2-0
  5. 58' M. de Leeuw C. Ngonge
  6. 58' R. Postema J. Larsen
  7. 58' P. Joosten P. Abraham
  8. 65' David Neres Antony
  9. 65' M. Daramy S. Haller
  10. 65' B. Meijer Y. Kalley
  11. 76' D. Klaassen R. Gravenberch
  12. 76' M. Kudus S. Berghuis
  13. 81' N. Mazraoui · L. Martínez 3-0
  14. 83' N. Tagliafico D. Blind
  15. 83' D. Irandust M. Šverko
  16. FT3-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 32R. Pasveer 7.3
  2. 17D. Blind ▼ 83' 7.7
  3. 12N. Mazraoui 7.7
  4. 21L. Martínez 8.0
  5. 2J. Timber 7.3
  6. 4E. Álvarez 7.9
  7. 8R. Gravenberch ▼ 76' 7.3
  8. 10D. Tadić 6.9
  9. 23S. Berghuis ⇢2 ▼ 76' 8.3
  10. 22S. Haller ▼ 65' 6.2
  11. 11Antony ▼ 65' 7.5

Dự bị 12

  1. 7David Neres ▲ 65' 7.3
  2. 30M. Daramy ▲ 65' 6.3
  3. 6D. Klaassen ▲ 76' 6.3
  4. 20M. Kudus ▲ 76' 6.9
  5. 31N. Tagliafico ▲ 83' 6.6
  6. 19Z. Labyad
  7. 16J. Gorter
  8. 9Danilo
  9. 3P. Schuurs
  10. 25K. Taylor
  11. 15D. Rensch
  12. 51C. Setford
Groningen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Buijs
  1. 1P. Leeuwenburgh 6.9
  2. 2D. Dankerlui 6.0
  3. 4W. Dammers 6.6
  4. 20M. Šverko ▼ 83' 6.5
  5. 21N. Kasanwirjo 7.0
  6. 15Y. Kalley ▼ 65' 6.7
  7. 7T. Suslov 5.6
  8. 11M. El Hankouri 6.7
  9. 27C. Ngonge ▼ 58' 6.2
  10. 9J. Larsen ▼ 58' 6.2
  11. 19P. Abraham ▼ 58' 6.5

Dự bị 8

  1. 8M. de Leeuw ▲ 58' 7.0
  2. 29R. Postema ▲ 58' 6.7
  3. 14P. Joosten ▲ 58' 6.7
  4. 40B. Meijer ▲ 65' 6.3
  5. 10D. Irandust ▲ 83' 6.5
  6. 30E. Olsson
  7. 16J. Hoekstra
  8. 25J. de Boer

Thống kê

004
210
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm5
9Trúng đích2
8Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị0
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
579Chuyền bóng212
495Chuyền chính xác122
85%Chính xác chuyền58%

So sánh

55Trận đấu47
161Ghi được67
40Thủng lưới71
2.93Bàn thắng mỗi trận1.43
30Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn25
79Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu