Groningen
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Ajax

Groningen vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-3 Ajax tại Eredivisie, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 1, hòa 1, Ajax thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 28
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
WWLLD Groningen
DWWWL Ajax
  1. 20' J. Strand Larsen · P. Abraham 1-0
  2. 45'+5 Noussair Mazraoui
  3. 45'+1 1-1 D. Klaassen · D. Tadić
  4. 45'+7 1-2 D. Tadić11m
  5. HT1-2
  6. 46' M. Bogarde D. Dankerlui
  7. 61' E. Álvarez M. Kudus
  8. 71' B. Brobbey S. Haller
  9. 72' N. Tagliafico D. Blind
  10. 75' K. Taylor D. Klaassen
  11. 76' E. Matuta M. El Hankouri
  12. 76' R. Postema J. Strand Larsen
  13. 76' C. Ngonge M. de Leeuw
  14. 85' D. van Kaam P. Abraham
  15. 90'+1 1-3 S. Berghuis · B. Brobbey
  16. FT1-3

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1P. Leeuwenburgh 6.5
  2. 3B. van Hintum 6.7
  3. 5M. te Wierik 6.9
  4. 2D. Dankerlui ▼ 46' 6.0
  5. 21N. Kasanwirjo 7.0
  6. 40B. Meijer 6.3
  7. 6L. Duarte 6.9
  8. 11M. El Hankouri ▼ 76' 6.5
  9. 8M. de Leeuw ▼ 76' 6.2
  10. 9J. Strand Larsen ▼ 76' 6.7
  11. 19P. Abraham ▼ 85' 6.3

Dự bị 9

  1. 18M. Bogarde ▲ 46' 6.5
  2. 14E. Matuta ▲ 76' 6.5
  3. 29R. Postema ▲ 76' 6.7
  4. 27C. Ngonge ▲ 76' 6.7
  5. 26D. van Kaam ▲ 85' 6.5
  6. 25J. de Boer
  7. 15Y. Kalley
  8. 20M. Šverko
  9. 38D. Baron
Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 24A. Onana 6.7
  2. 17D. Blind ▼ 72' 7.0
  3. 12N. Mazraoui 6.3
  4. 3P. Schuurs 6.9
  5. 2J. Timber 7.6
  6. 6D. Klaassen ▼ 75' 6.6
  7. 8R. Gravenberch 7.2
  8. 20M. Kudus ▼ 61' 6.2
  9. 10D. Tadić 8.5
  10. 23S. Berghuis 7.6
  11. 22S. Haller ▼ 71' 6.7

Dự bị 11

  1. 4E. Álvarez ▲ 61' 6.3
  2. 18B. Brobbey ▲ 71' 7.3
  3. 31N. Tagliafico ▲ 72' 6.7
  4. 25K. Taylor ▲ 75' 6.3
  5. 19Z. Labyad
  6. 33P. Tytoń
  7. 16J. Gorter
  8. 30M. Daramy
  9. 9Danilo
  10. 41E. Llansana
  11. 40S. Hansen

Thống kê

001
200
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm16
3Trúng đích7
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
1Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
4Cứu thua2
386Chuyền bóng490
276Chuyền chính xác370
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

47Trận đấu55
67Ghi được161
71Thủng lưới40
1.43Bàn thắng mỗi trận2.93
8Giữ sạch lưới30
25Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu