Ajax vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-0 Groningen tại Eredivisie, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 3, hòa 1, Groningen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Semi-finals
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Phong độ
- DWWWL Ajax
- WWLLD Groningen
- 24' D. Klaassen · M. Godts 1-0
- 32' ▲ B. Willumsson ▼ T. van Bergen
- 40' Marvin Peersman
- HT1-0
- 57' J. Mokio 2-0
- 61' Dies Janse
- 62' ▲ Y. Regeer ▼ S. Steur
- 64' Mika Godts
- 67' ▲ M. Seuntjens ▼ D. van der Werff
- 67' ▲ W. Prins ▼ M. Peersman
- 67' ▲ R. Metu ▼ T. Hernes
- 70' Brynjólfur Darri Willumsson
- 71' ▲ K. Dolberg ▼ W. Weghorst
- 71' ▲ M. Carrizo ▼ S. Berghuis
- 77' ▲ R. Mendes ▼ T. Land
- 84' ▲ T. Tomiyasu ▼ D. Klaassen
- 90'+2 Mats Seuntjens
- 90'+1 Brynjólfur Darri Willumsson
- FT2-0
Đội hình
- 26M. Paes
- 3A. Gaaei
- 30A. Bouwman
- 15Y. Baas
- 2L. Rosa
- 18D. Klaassen▼ 84'
- 24J. Mokio
- 48S. Steur▼ 62'
- 23S. Berghuis▼ 71'
- 25W. Weghorst▼ 71'
- 11M. Godts
Dự bị 12
- 52P. Reverson
- 58V. van der Velde
- 9K. Dolberg▲ 71'
- 32T. Tomiyasu▲ 84'
- 43R. Bounida
- 45R. van de Pavert
- 64K. Kasanwirjo
- 50M. Muzungu
- 6Y. Regeer▲ 62'
- 10O. Gloukh
- 7M. Carrizo▲ 71'
- 19D. Konadu
- 1E. Vaessen
- 5M. Rente
- 3T. Blokzijl
- 4D. Janse
- 43M. Peersman▼ 67'
- 18T. Land▼ 77'
- 8T. de Jonge
- 7T. Hernes▼ 67'
- 17D. van der Werff▼ 67'
- 14J. Schreuders
- 26T. van Bergen▼ 32'
Dự bị 12
- 21H. Jurjus
- 13L. Stubljar
- 20M. Seuntjens▲ 67'
- 9B. Willumsson▲ 32'
- 2W. Prins▲ 67'
- 16T. Mercera
- 44J. Dillema
- 48R. Kelder
- 22S. Bouland
- 27R. Mendes▲ 77'
- 15E. van der Laan
- 34R. Metu▲ 67'
Thống kê
01⚑4
⚑040
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm5
5Trúng đích1
4Chệch đích2
3Bị chặn2
4Phạt góc0
4Việt vị2
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
546Chuyền bóng345
82%Chính xác chuyền74%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu41
95Ghi được58
80Thủng lưới58
1.83Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai32