Groningen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ajax

Groningen vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Groningen 3-1 Ajax tại Eredivisie, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 1, hòa 1, Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Phong độ
WWLLD Groningen
DWWWL Ajax
  1. 6' T. van Bergen · D. Janse 1-0
  2. 30' 1-1 D. Klaassen · A. Gaaei
  3. HT1-1
  4. 46' H. Jurjus E. Vaessen
  5. 46' M. Rente T. Mercera
  6. 46' O. Zawada B. Willumsson
  7. 65' O. Zawada · M. Peersman 2-1
  8. 69' T. de Jonge T. Hernes
  9. 69' K. Dolberg S. Berghuis
  10. 69' R. Bounida D. Klaassen
  11. 72' O. Zawada · T. Blokzijl 3-1
  12. 76' R. Mendes
  13. 82' W. Prins M. Peersman
  14. 83' M. Carrizo J. Sutalo
  15. 88' D. Konadu J. Mokio
  16. 88' K. Fitz-Jim S. Steur
  17. 88' T. Tomiyasu O. Wijndal
  18. 90'+5 Thijmen Blokzijl
  19. 90'+4 Wout Weghorst
  20. FT3-1

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dick Lukkien
  1. 1E. Vaessen▼ 46'
  2. 16T. Mercera▼ 46'
  3. 3T. Blokzijl
  4. 4D. Janse
  5. 43M. Peersman▼ 82'
  6. 17D. van der Werff
  7. 18T. Land
  8. 14J. Schreuders
  9. 7T. Hernes▼ 69'
  10. 9B. Willumsson▼ 46'
  11. 26T. van Bergen

Dự bị 12

  1. 13L. Stubljar
  2. 21H. Jurjus▲ 46'
  3. 2W. Prins▲ 82'
  4. 5M. Rente▲ 46'
  5. 8T. de Jonge▲ 69'
  6. 15E. van der Laan
  7. 19O. Zawada▲ 46'
  8. 20M. Seuntjens
  9. 22S. Bouland
  10. 27R. Mendes▲ 76'
  11. 44J. Dillema
  12. 48R. Kelder
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 26M. Paes
  2. 3A. Gaaei
  3. 37J. Sutalo▼ 83'
  4. 15Y. Baas
  5. 5O. Wijndal▼ 88'
  6. 18D. Klaassen▼ 69'
  7. 24J. Mokio▼ 88'
  8. 48S. Steur▼ 88'
  9. 23S. Berghuis▼ 69'
  10. 25W. Weghorst
  11. 11M. Godts

Dự bị 12

  1. 12J. Heerkens
  2. 52P. Reverson
  3. 2L. Rosa
  4. 7M. Carrizo▲ 83'
  5. 9K. Dolberg▲ 69'
  6. 10O. Gloukh
  7. 19D. Konadu▲ 88'
  8. 28K. Fitz-Jim▲ 88'
  9. 30A. Bouwman
  10. 32T. Tomiyasu▲ 88'
  11. 43R. Bounida▲ 69'
  12. 67M. Abdalla

Thống kê

016
810
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm13
6Trúng đích5
4Chệch đích4
3Bị chặn4
6Phạt góc8
0Việt vị2
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
375Chuyền bóng555
73%Chính xác chuyền82%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu52
58Ghi được95
58Thủng lưới80
1.41Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu