Ajax
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Groningen

Ajax vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Ajax 3-1 Groningen tại Eredivisie, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 8, hòa 1, Groningen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 25
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
DWWWL Ajax
WWLLD Groningen
  1. 5' R. Gravenberch · D. Tadić 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Joosten P. Abraham
  4. 48' Mohammed Kudus
  5. 54' S. Haller · David Neres 2-0
  6. 63' J. Ekkelenkamp M. Kudus
  7. 72' Mike te Wierik
  8. 74' A. El Messaoudi R. Lundqvist
  9. 74' W. Dammers M. te Wierik
  10. 77' D. Tadić11m 3-0
  11. 78' Antony David Neres
  12. 78' O. Idrissi D. Tadić
  13. 83' Davy Klaassen
  14. 83' S. Schreck D. van Kaam
  15. 83' J. van Kaam B. van Hintum
  16. 84' 3-1 A. El Messaoudi · T. Suslov
  17. 88' Z. Labyad D. Klaassen
  18. FT3-1

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. ten Hag
  1. 1M. Stekelenburg 6.9
  2. 31N. Tagliafico 6.3
  3. 4E. Álvarez 7.2
  4. 21L. Martínez 6.9
  5. 2J. Timber 7.2
  6. 6D. Klaassen ▼ 88' 5.2
  7. 8R. Gravenberch 7.9
  8. 20M. Kudus ▼ 63' 6.5
  9. 10D. Tadić ▼ 78' 9.5
  10. 22S. Haller 7.3
  11. 7David Neres ▼ 78' 7.2

Dự bị 11

  1. 18J. Ekkelenkamp ▲ 63' 6.3
  2. 39Antony ▲ 78' 6.6
  3. 9O. Idrissi ▲ 78' 6.6
  4. 19Z. Labyad ▲ 88'
  5. 5S. Klaiber
  6. 16K. Scherpen
  7. 33D. Kotarski
  8. 23L. Traoré
  9. 25K. Taylor
  10. 3P. Schuurs
  11. 15D. Rensch
Groningen Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: D. Buijs
  1. 1S. Padt 6.9
  2. 3B. van Hintum ▼ 83' 6.3
  3. 32M. te Wierik ▼ 74' 6.3
  4. 2D. Dankerlui 5.0
  5. 5K. Itakura 7.6
  6. 7R. Lundqvist ▼ 74' 6.9
  7. 26D. van Kaam ▼ 83' 7.2
  8. 21A. da Cruz 6.9
  9. 11M. El Hankouri 6.7
  10. 31T. Suslov 7.2
  11. 19P. Abraham ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 14P. Joosten ▲ 46' 6.9
  2. 18A. El Messaoudi ▲ 74' 6.9
  3. 4W. Dammers ▲ 74' 6.0
  4. 8S. Schreck ▲ 83' 6.3
  5. 33J. van Kaam ▲ 83' 6.6
  6. 17Migue Leal
  7. 23P. Bråtveit
  8. 25J. de Boer
  9. 34K. Slor

Thống kê

025
310
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm9
8Trúng đích4
5Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
5Phạt góc3
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
556Chuyền bóng405
466Chuyền chính xác323
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

63Trận đấu43
167Ghi được53
54Thủng lưới50
2.65Bàn thắng mỗi trận1.23
24Giữ sạch lưới14
43Trên 2.5 bàn18
82Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu