PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 2-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 7, hòa 3, Fortuna Sittard thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- J. Kamphuis
- Phong độ
- DWWWW PSV Eindhoven
- DWLWW Fortuna Sittard
- 4' 0-1 P. Gladon
- 10' Johan Bakayoko
- 25' L. de Jong · J. Teze 1-1
- 30' Deroy Duarte
- 45'+2 Ivor Pandur
- HT1-1
- 46' ▲ P. Mwene ▼ J. Teze
- 46' ▲ T. Hazard ▼ G. Til
- 46' ▲ A. El Ghazi ▼ J. Bakayoko
- 61' ▲ Fábio Silva ▼ L. de Jong
- 66' George Cox
- 72' ▲ R. Vita ▼ T. Noslin
- 72' ▲ A. Ferati ▼ Iñigo Córdoba
- 76' ▲ G. Cangiano ▼ Úmaro Embaló
- 82' X. Simons · Fábio Silva 2-1
- 84' ▲ É. Gutiérrez ▼ J. Veerman
- 87' Dimitrios Siovas
- 87' ▲ T. Taşçı ▼ Deroy Duarte
- 87' ▲ S. Radić ▼ G. Cox
- FT2-1
Đội hình
- 1W. Benítez 6.2
- 3J. Teze ⇢ ▼ 46' 7.5
- 5André Ramalho 7.3
- 22J. Branthwaite 6.6
- 30P. van Aanholt 7.2
- 23J. Veerman ▼ 84' 8.3
- 6I. Sangaré 7.9
- 27J. Bakayoko ▼ 46' 6.7
- 20G. Til ▼ 46' 6.6
- 7X. Simons ⚽ 7.9
- 9L. de Jong ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 12
- 29P. Mwene ▲ 46' 6.9
- 11T. Hazard ▲ 46' 6.9
- 21A. El Ghazi ▲ 46' 6.9
- 10Fábio Silva ▲ 61' 7.0
- 15É. Gutiérrez ▲ 84' 6.7
- 18O. Boscagli
- 48F. Leysen
- 54T. Land
- 24B. Waterman
- 16J. Drommel
- 44J. van Duiven
- 53J. Seelt
- 31I. Pandur 7.6
- 12Ivo Pinto 6.9
- 14Rodrigo Guth 6.3
- 33D. Siovas 6.5
- 5G. Cox ▼ 87' 6.7
- 21D. Erdoğan 6.6
- 6Deroy Duarte ▼ 87' 6.7
- 77T. Noslin ▼ 72' 6.9
- 7Iñigo Córdoba ▼ 72' 6.3
- 85Úmaro Embaló ▼ 76' 6.3
- 11P. Gladon ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 61R. Vita ▲ 72' 5.3
- 19A. Ferati ▲ 72' 6.7
- 74G. Cangiano ▲ 76' 6.3
- 34T. Taşçı ▲ 87'
- 55S. Radić ▲ 87'
- 18M. van Beijnen
- 22T. Hendriks
- 8K. Bistrović
- 4R. Janssen
- 1Y. van Osch
Thống kê
01⚑14
⚑140
72%Kiểm soát bóng28%
24Dứt điểm5
10Trúng đích1
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
14Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Cứu thua8
650Chuyền bóng256
554Chuyền chính xác167
85%Chính xác chuyền65%
So sánh
61Trận đấu42
149Ghi được51
70Thủng lưới78
2.44Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới7
43Trên 2.5 bàn26
80Hiệp hai30