PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 3-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 5, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- DWWWW PSV Eindhoven
- DWLWW Fortuna Sittard
- 19' G. Til · J. Bakayoko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ O. Özyakup ▼ M. Lazetić
- 55' ▲ K. Sierhuis ▼ T. Noslin
- 55' André Ramalho · J. Veerman 2-0
- 68' ▲ Y. Vertessen ▼ H. Lozano
- 70' Oğuzhan Özyakup
- 78' J. Bakayoko · J. Veerman 3-0
- 79' ▲ I. Babadi ▼ J. Veerman
- 79' ▲ R. Pepi ▼ L. de Jong
- 79' ▲ M. Tillman ▼ G. Til
- 81' ▲ M. Robberechts ▼ A. Halilović
- 81' ▲ S. Fofana ▼ Rodrigo Guth
- 85' ▲ S. Sambo ▼ J. Teze
- 89' ▲ I. Griffith ▼ Iñigo Córdoba
- 90'+4 3-1 K. Sierhuis11m
- FT3-1
Đội hình
- 1W. Benítez
- 3J. Teze▼ 85'
- 5André Ramalho
- 18O. Boscagli
- 30P. van Aanholt
- 22J. Schouten
- 23J. Veerman▼ 79'
- 11J. Bakayoko
- 20G. Til▼ 79'
- 27H. Lozano▼ 68'
- 9L. de Jong▼ 79'
Dự bị 9
- 32Y. Vertessen▲ 68'
- 26I. Babadi▲ 79'
- 14R. Pepi▲ 79'
- 10M. Tillman▲ 79'
- 2S. Sambo▲ 85'
- 34I. Saibari
- 16J. Drommel
- 24B. Waterman
- 8S. Dest
- 31I. Pandur
- 12Ivo Pinto
- 14Rodrigo Guth▼ 81'
- 33D. Siovas
- 61R. Vita
- 32L. Rosier
- 6Deroy Duarte
- 77T. Noslin▼ 55'
- 10A. Halilović▼ 81'
- 7Iñigo Córdoba▼ 89'
- 11M. Lazetić▼ 46'
Dự bị 10
- 15O. Özyakup▲ 46'
- 9K. Sierhuis▲ 55'
- 39M. Robberechts▲ 81'
- 3S. Fofana▲ 81'
- 17I. Griffith▲ 89'
- 22T. Hendriks
- 1L. Koopmans
- 34R. Oratmangoen
- 24N. Markelo
- 2S. Voet
Thống kê
00⚑10
⚑110
73%Kiểm soát bóng27%
18Dứt điểm2
6Trúng đích1
5Chệch đích1
7Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
686Chuyền bóng255
86%Chính xác chuyền60%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu43
148Ghi được48
49Thủng lưới62
2.79Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn22
91Hiệp hai26