Fortuna Sittard
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
PSV Eindhoven

Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 2-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 0, hòa 3, PSV Eindhoven thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
DWWWW PSV Eindhoven
  1. 38' Érick Gutiérrez
  2. 45'+1 Iñigo Córdoba 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' Doğan Erdoğan
  5. 60' G. Til É. Gutiérrez
  6. 60' J. Veerman A. El Ghazi
  7. 63' Úmaro Embaló O. Özyakup
  8. 65' 1-1 X. Simons · J. Teze
  9. 74' T. Noslin R. Vita
  10. 76' 1-2 I. Sangaré
  11. 83' P. Gladon S. Radić
  12. 89' André Ramalho A. Obispo
  13. 89' I. Saibari X. Simons
  14. 90'+1 Noni Madueke
  15. 90'+9 B. Yılmaz11m 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Julio Velázquez
  1. 31I. Pandur 8.7
  2. 12Ivo Pinto 6.9
  3. 55S. Radić ▼ 83' 6.7
  4. 14Rodrigo Guth 7.5
  5. 2Ximo Navarro 6.7
  6. 7Iñigo Córdoba 7.3
  7. 6Deroy Duarte 6.9
  8. 21D. Erdoğan 5.9
  9. 61R. Vita ▼ 74' 6.5
  10. 15O. Özyakup ▼ 63' 6.9
  11. 17B. Yılmaz 6.3

Dự bị 10

  1. 85Úmaro Embaló ▲ 63' 6.3
  2. 77T. Noslin ▲ 74' 6.7
  3. 11P. Gladon ▲ 83' 6.9
  4. 1Y. van Osch
  5. 4R. Janssen
  6. 18M. van Beijnen
  7. 74G. Cangiano
  8. 29T. Buitink
  9. 22T. Hendriks
  10. 34T. Taşçı
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. van Nistelrooij
  1. 1W. Benítez 6.2
  2. 3J. Teze 8.3
  3. 22J. Branthwaite 6.9
  4. 4A. Obispo ▼ 89' 7.2
  5. 29P. Mwene 6.3
  6. 7X. Simons ▼ 89' 7.6
  7. 6I. Sangaré 8.3
  8. 15É. Gutiérrez ▼ 60' 6.9
  9. 10N. Madueke 7.3
  10. 9L. de Jong 5.9
  11. 21A. El Ghazi ▼ 60' 6.7

Dự bị 12

  1. 20G. Til ▲ 60' 5.9
  2. 23J. Veerman ▲ 60' 6.9
  3. 5André Ramalho ▲ 89' 6.2
  4. 28I. Saibari ▲ 89' 7.0
  5. 32Y. Vertessen
  6. 2K. Hoever
  7. 27J. Bakayoko
  8. 24B. Waterman
  9. 35F. Oppegård
  10. 37R. Ledezma
  11. 8M. van Ginkel
  12. 16J. Drommel

Thống kê

101
1020
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm32
3Trúng đích12
1Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm22
0Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn8
1Phạt góc10
2Việt vị1
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
10Cứu thua1
279Chuyền bóng564
165Chuyền chính xác474
59%Chính xác chuyền84%

So sánh

42Trận đấu61
51Ghi được149
78Thủng lưới70
1.21Bàn thắng mỗi trận2.44
7Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn43
30Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu