Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 0, hòa 2, PSV Eindhoven thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 19
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sitard
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- DWWWW PSV Eindhoven
- 8' 0-1 P. Wanner · K. Sildillia
- 12' K. Sierhuis · D. Limnios 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. van Ottele ▼ D. Limnios
- 57' Kiliann Sildillia
- 71' ▲ P. Gladon ▼ K. Peterson
- 71' ▲ R. Flamingo ▼ E. Bajraktarevic
- 71' ▲ D. Man ▼ C. Driouech
- 76' 1-2 I. Perisic · Mauro Junior
- 81' ▲ T. Schenkhuizen ▼ E. Michut
- 82' ▲ S. Bastien ▼ I. Pinto
- 82' ▲ A. Halilovic ▼ L. Duijvestijn
- 89' ▲ N. Verkooijen ▼ P. Wanner
- 90'+1 Syb van Ottele
- FT1-2
Đội hình
- 31M. Branderhorst
- 12I. Pinto▼ 82'
- 21N. Kasanwirjo
- 44I. Marquez
- 4S. Adewoye
- 20E. Michut▼ 81'
- 23P. Brittijn
- 18D. Limnios▼ 46'
- 70L. Duijvestijn▼ 82'
- 7K. Peterson▼ 71'
- 9K. Sierhuis
Dự bị 8
- 1L. Koopmans
- 25N. Martens
- 6S. van Ottele▲ 46'
- 22S. Bastien▲ 82'
- 10A. Halilovic▲ 82'
- 47A. Laoukili
- 38T. Schenkhuizen▲ 81'
- 19P. Gladon▲ 71'
- 32M. Kovar
- 25K. Sildillia
- 22J. Schouten
- 3Y. Gasiorowski
- 17Mauro Junior
- 23J. Veerman
- 10P. Wanner▼ 89'
- 5I. Perisic
- 20G. Til
- 11C. Driouech▼ 71'
- 19E. Bajraktarevic▼ 71'
Dự bị 10
- 24N. Schiks
- 51T. Smolenaars
- 4A. Obispo
- 6R. Flamingo▲ 71'
- 38F. Merien
- 39A. Nagalo
- 31N. Fernandez
- 35J. van den Berg
- 27D. Man▲ 71'
- 50N. Verkooijen▲ 89'
Thống kê
01⚑4
⚑1410
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm18
1Trúng đích8
4Chệch đích6
1Bị chặn4
4Phạt góc14
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
6Cứu thua0
279Chuyền bóng630
70%Chính xác chuyền88%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
40Trận đấu49
59Ghi được135
73Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận2.76
4Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn42
31Hiệp hai67