PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 2-2 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 5, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- DWWWW PSV Eindhoven
- DWLWW Fortuna Sittard
- 33' Lequincio Zeefuik
- 42' 0-1 O. Romeny
- HT0-1
- 46' ▲ A. Bouhamdi ▼ R. van Bommel
- 55' R. Flamingo · I. Perisic 1-1
- 61' ▲ E. Michut ▼ L. Zeefuik
- 68' ▲ A. Plea ▼ G. Til
- 69' ▲ D. Man ▼ S. Mijnans
- 74' N. Fernandez · A. Plea 2-1
- 78' Dennis Man
- 78' ▲ A. Descotte ▼ S. van Ottele
- 79' ▲ N. de Groot ▼ P. Brittijn
- 80' ▲ K. Sildillia ▼ R. Pepi
- 87' ▲ M. Gbemou ▼ Y. Oukili
- 87' ▲ G. Buyukhan ▼ J. Dahlhaus
- 90' 2-2 E. Michut
- FT2-2
Đội hình
- 32M. Kovar
- 5I. Perisic
- 6R. Flamingo
- 4A. Obispo
- 17Mauro Junior
- 10P. Wanner
- 31N. Fernandez
- 20G. Til▼ 68'
- 21S. Mijnans▼ 69'
- 7R. van Bommel▼ 46'
- 9R. Pepi▼ 80'
Dự bị 11
- 1N. Olij
- 51T. Smolenaars
- 27D. Man▲ 69'
- 25K. Sildillia▲ 80'
- 19E. Bajraktarevic
- 3Y. Gasiorowski
- 33E. Bassey
- 14A. Plea▲ 68'
- 35J. van den Berg
- 38F. Merien
- 37A. Bouhamdi▲ 46'
- 31M. Branderhorst
- 2S. Wylin
- 12I. Pinto
- 6S. van Ottele▼ 78'
- 28J. Hubner
- 8J. Dahlhaus▼ 87'
- 52M. Ihattaren
- 23P. Brittijn▼ 79'
- 5Y. Oukili▼ 87'
- 25L. Zeefuik▼ 61'
- 10O. Romeny
Dự bị 8
- 33Kaylen
- 1L. Koopmans
- 9A. Descotte▲ 78'
- 20E. Michut▲ 61'
- 15N. de Groot▲ 79'
- 38M. Gbemou▲ 87'
- 39G. Buyukhan▲ 87'
- 35K. van Burgsteden
Thống kê
01⚑9
⚑010
76%Kiểm soát bóng24%
21Dứt điểm8
6Trúng đích6
8Chệch đích2
7Bị chặn0
9Phạt góc0
0Việt vị4
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
758Chuyền bóng249
88%Chính xác chuyền66%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 5 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 6 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
9Trận đấu9
32Ghi được17
14Thủng lưới17
3.56Bàn thắng mỗi trận1.89
1Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai5