PSV Eindhoven
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Fortuna Sittard

PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 4-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 5, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 31
Sân vận động
Philips Stadion, Eindhoven
Phong độ
DWWWW PSV Eindhoven
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 15' I. Perišić 1-0
  2. 40' I. Perišić 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Rosier E. Bullaude
  5. 46' B. Radulović K. Peterson
  6. 57' N. Lang · G. Til 3-0
  7. 64' 3-1 J. Dahlhaus · S. van Ottele
  8. 68' Kaj Sierhuis
  9. 73' I. Perišić · G. Til 4-1
  10. 74' L. Tunjić K. Sierhuis
  11. 76' J. Bakayoko I. Perišić
  12. 76' S. Dest R. Ledezma
  13. 76' C. Driouech N. Lang
  14. 81' J. Mitrović Ivo Pinto
  15. 83' Jasper Dahlhaus
  16. 87' T. Schenkhuizen R. Fosso
  17. 89' T. Land J. Veerman
  18. 89' I. Babadi M. Tillman
  19. FT4-1

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Bosz
  1. 1W. Benítez 6.3
  2. 37R. Ledezma ▼ 76' 7.0
  3. 6R. Flamingo 7.3
  4. 18O. Boscagli 7.9
  5. 17Mauro Júnior 7.2
  6. 20G. Til ⇢2 7.9
  7. 23J. Veerman ▼ 89' 7.2
  8. 7M. Tillman ▼ 89' 7.6
  9. 5I. Perišić ⚽3 ▼ 76' 9.3
  10. 9L. de Jong 7.2
  11. 10N. Lang ▼ 76' 7.9

Dự bị 11

  1. 11J. Bakayoko ▲ 76' 6.3
  2. 8S. Dest ▲ 76' 6.7
  3. 21C. Driouech ▲ 76' 6.7
  4. 28T. Land ▲ 89'
  5. 26I. Babadi ▲ 89'
  6. 16J. Drommel
  7. 19E. Bajraktarević
  8. 24N. Schiks
  9. 39A. Nagalo
  10. 3T. Malacia
  11. 4A. Obispo
Fortuna Sittard Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Buijs
  1. 31M. Branderhorst 6.2
  2. 12Ivo Pinto ▼ 81' 6.2
  3. 6S. van Ottele 6.9
  4. 14Rodrigo Guth 6.2
  5. 80R. Fosso ▼ 87' 5.9
  6. 35M. Dijks 6.3
  7. 7K. Peterson ▼ 46' 6.0
  8. 33E. Bullaude ▼ 46' 6.5
  9. 20É. Michut 6.3
  10. 8J. Dahlhaus 7.2
  11. 9K. Sierhuis ▼ 74' 6.2

Dự bị 8

  1. 32L. Rosier ▲ 46' 6.3
  2. 19B. Radulović ▲ 46' 6.6
  3. 77L. Tunjić ▲ 74' 6.3
  4. 28J. Mitrović ▲ 81' 6.7
  5. 38T. Schenkhuizen ▲ 87'
  6. 1L. Koopmans
  7. 5D. Grujčić
  8. 25N. Martens

Thống kê

005
320
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm3
6Trúng đích1
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị4
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.67Bàn thắng ngăn chặn-0.67
617Chuyền bóng311
543Chuyền chính xác237
88%Chính xác chuyền76%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

56Trận đấu44
153Ghi được57
77Thủng lưới71
2.73Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới13
45Trên 2.5 bàn24
80Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu