PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 5-2 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 5, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- DWWWW PSV Eindhoven
- DWLWW Fortuna Sittard
- 17' I. Saibari · D. Man 1-0
- 28' I. Saibari · Mauro Junior 2-0
- 45' D. Man · J. Veerman 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Flamingo ▼ A. Salah-Eddine
- 55' Mohamed Ihattaren
- 60' Philip Brittijn
- 60' ▲ R. Pepi ▼ Mauro Junior
- 61' ▲ K. Sildillia ▼ J. Schouten
- 61' ▲ C. Driouech ▼ I. Perisic
- 66' Shawn Adewoye
- 68' 3-1 J. Lonwijk · M. Ihattaren
- 76' ▲ J. Hubner ▼ P. Brittijn
- 76' ▲ P. Gladon ▼ J. Lonwijk
- 76' ▲ K. Peterson ▼ D. Limnios
- 77' ▲ E. Bajraktarevic ▼ D. Man
- 77' ▲ K. Sierhuis ▼ M. Aiko
- 79' Justin Hubner
- 80' Ivo Pinto
- 82' R. Pepi · R. Flamingo 4-1
- 84' ▲ L. Tunjic ▼ M. Ihattaren
- 89' 4-2 K. Sierhuis · I. Pinto
- 90' G. Til · J. Veerman 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 32M. Kovar 6.2
- 8S. Dest 7.3
- 22J. Schouten ▼ 61' 7.6
- 3Y. Gasiorowski 7.3
- 2A. Salah-Eddine ▼ 46' 6.6
- 17Mauro Junior ⇢ ▼ 60' 6.3
- 23J. Veerman ⇢2 8.3
- 27D. Man ⚽ ⇢ ▼ 77' 9.2
- 34I. Saibari ⚽2 8.5
- 5I. Perisic ▼ 61' 6.9
- 20G. Til ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 1N. Olij
- 24N. Schiks
- 4A. Obispo
- 6R. Flamingo ▲ 46' 6.2
- 25K. Sildillia ▲ 61' 6.3
- 39A. Nagalo
- 10P. Wanner
- 9R. Pepi ⚽ ▲ 60' 8.2
- 11C. Driouech ▲ 61' 6.6
- 19E. Bajraktarevic ▲ 77' 6.3
- 21M. Boadu
- 31M. Branderhorst 4.9
- 12I. Pinto ⇢ 5.3
- 4S. Adewoye 5.5
- 44I. Marquez 6.0
- 8J. Dahlhaus 5.7
- 23P. Brittijn ▼ 76' 5.9
- 80R. Fosso 6.6
- 17J. Lonwijk ⚽ ▼ 76' 6.9
- 52M. Ihattaren ⇢ ▼ 84' 6.9
- 11M. Aiko ▼ 77' 6.9
- 18D. Limnios ▼ 76' 7.2
Dự bị 10
- 1L. Koopmans
- 25N. Martens
- 28J. Hubner ▲ 76' 6.0
- 26H. Mendes
- 46M. Gbemou
- 21M. Kerkez
- 77L. Tunjic ▲ 84' 6.3
- 19P. Gladon ▲ 76' 6.6
- 7K. Peterson ▲ 76' 6.7
- 9K. Sierhuis ⚽ ▲ 77' 7.7
Thống kê
00⚑7
⚑440
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm10
6Trúng đích4
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
7Phạt góc4
4Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
2Cứu thua1
-2.56Bàn thắng ngăn chặn-2.56
625Chuyền bóng377
557Chuyền chính xác309
89%Chính xác chuyền82%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
49Trận đấu40
135Ghi được59
73Thủng lưới73
2.76Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới4
42Trên 2.5 bàn28
67Hiệp hai31