PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 5-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 7, hòa 3, Fortuna Sittard thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- DWWWW PSV Eindhoven
- DWLWW Fortuna Sittard
- 10' P. Max 1-0
- 39' R. Dōan · E. Zahavi 2-0
- 41' E. Zahavi · Mauro Júnior 3-0
- HT3-0
- 65' ▲ Bruma ▼ M. Götze
- 65' ▲ Carlos Vinícius ▼ E. Zahavi
- 65' ▲ N. Madueke ▼ R. Dōan
- 66' ▲ J. Botaka ▼ D. Siovas
- 66' ▲ R. Musaba ▼ B. Rienstra
- 66' ▲ A. Ferati ▼ M. Tirpan
- 66' ▲ C. Benschop ▼ Z. Flemming
- 77' Bruma · É. Gutiérrez 4-0
- 78' ▲ A. Obispo ▼ J. Teze
- 82' Carlos Vinícius · J. Veerman 5-0
- 83' ▲ R. Johansson ▼ A. Samaris
- 84' ▲ M. van Ginkel ▼ É. Gutiérrez
- FT5-0
Đội hình
- 16J. Drommel 6.9
- 31P. Max ⚽ 7.6
- 18O. Boscagli 7.5
- 3J. Teze ▼ 78' 6.9
- 27M. Götze ▼ 65' 7.9
- 15É. Gutiérrez ▼ 84' 7.2
- 17Mauro Júnior ⇢ 8.2
- 6I. Sangaré 8.3
- 23J. Veerman ⇢ 8.3
- 7E. Zahavi ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.5
- 25R. Dōan ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 10
- 19Bruma ⚽ ▲ 65' 7.5
- 9Carlos Vinícius ⚽ ▲ 65' 7.5
- 10N. Madueke ▲ 65' 6.9
- 4A. Obispo ▲ 78' 6.3
- 8M. van Ginkel ▲ 84' 6.6
- 20M. Romero
- 21M. Delanghe
- 32Y. Vertessen
- 38Y. Mvogo
- 37R. Ledezma
- 1Y. van Osch 7.7
- 33D. Siovas ▼ 66' 6.2
- 12Ivo Pinto 6.0
- 25M. Tirpan ▼ 66' 6.3
- 18N. Lonwijk 6.7
- 22A. Samaris ▼ 83' 6.2
- 23B. Rienstra ▼ 66' 6.5
- 10M. Seuntjens 6.2
- 6Deroy Duarte 6.3
- 7Lisandro Semedo 6.9
- 8Z. Flemming ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 17J. Botaka ▲ 66' 6.3
- 29R. Musaba ▲ 66' 6.5
- 19A. Ferati ▲ 66' 6.5
- 9C. Benschop ▲ 66' 6.5
- 28R. Johansson ▲ 83' 6.7
- 34M. Verrips
- 11P. Gladon
- 32F. Dornebusch
- 77T. Noslin
Thống kê
00⚑11
⚑300
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm6
15Trúng đích0
6Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
11Phạt góc3
5Phạm lỗi3
0Cứu thua10
720Chuyền bóng377
634Chuyền chính xác304
88%Chính xác chuyền81%
So sánh
62Trận đấu43
152Ghi được50
70Thủng lưới78
2.45Bàn thắng mỗi trận1.16
21Giữ sạch lưới10
45Trên 2.5 bàn24
80Hiệp hai20