Twente
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
ADO Den Haag

Twente vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Twente 3-2 ADO Den Haag tại Eredivisie, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 3, hòa 3, ADO Den Haag thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
De Grolsch Veste, Enschede
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
WLWWD Twente
LLLDL ADO Den Haag
  1. 30' 0-1 J. Goossens
  2. 38' 0-2 J. Goossens · A. El Khayati
  3. 40' D. Rots · R. Zerrouki 1-2
  4. 45'+1 L. Narsingh11m 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' B. Adekanye V. Besuijen
  7. 51' Queensy Menig
  8. 61' S. Esajas S. Pinas
  9. 61' M. Vejinovic K. de Boer
  10. 71' Jesse Bosch
  11. 71' L. Ilić L. Narsingh
  12. 81' T. van Leeuwen J. Bosch
  13. 81' Pascu A. El Khayati
  14. 84' D. Dumić · Q. Menig 3-2
  15. 88' Marko Vejinović
  16. 88' X. Severina J. Goossens
  17. FT3-2

Đội hình

Twente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Jans
  1. 16J. Drommel 6.2
  2. 43D. Dumić 7.5
  3. 23T. Ebuehi 7.0
  4. 5G. Smal 7.2
  5. 17J. Oosterwolde 6.6
  6. 6W. Brama 6.7
  7. 32J. Bosch ▼ 81' 6.9
  8. 19R. Zerrouki 7.3
  9. 25L. Narsingh ▼ 71' 7.0
  10. 11Q. Menig 7.9
  11. 39D. Rots 7.5

Dự bị 10

  1. 8L. Ilić ▲ 71' 6.2
  2. 37T. van Leeuwen ▲ 81' 6.3
  3. 22J. de Lange
  4. 40C. Staring
  5. 38M. Bruns
  6. 10I. Abass
  7. 20G. Roemeratoe
  8. 35M. Hilgers
  9. 24N. Markelo
  10. 30E. van der Gouw
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 90M. Fraisl 7.2
  2. 51G. Zuiverloon 6.5
  3. 4B. Kemper 6.7
  4. 19S. Pinas ▼ 61' 7.0
  5. 10A. El Khayati ▼ 81' 6.6
  6. 8J. Goossens ⚽2 ▼ 88' 8.2
  7. 30Y. Mokhtar 6.5
  8. 14K. de Boer ▼ 61' 6.2
  9. 12C. Seedorf 6.2
  10. 29M. Kramer 6.9
  11. 20V. Besuijen ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 24B. Adekanye ▲ 46' 6.7
  2. 28S. Esajas ▲ 61' 7.2
  3. 88M. Vejinovic ▲ 61' 6.9
  4. 23Pascu ▲ 81' 6.3
  5. 27X. Severina ▲ 88'
  6. 18D. Philipp
  7. 34A. Ćatić
  8. 95T. Gomelt
  9. 5J. Familia-Castillo
  10. 36J. Mulder
  11. 1L. Koopmans
  12. 21B. Ould-Chikh

Thống kê

029
610
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm10
9Trúng đích5
6Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn1
9Phạt góc6
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
449Chuyền bóng426
361Chuyền chính xác341
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

40Trận đấu41
57Ghi được35
56Thủng lưới82
1.43Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu