ADO Den Haag
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Twente

ADO Den Haag vs Twente

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-1 Twente tại Eredivisie, 4 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Twente thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Kevin Blom
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WLWWD Twente
  1. 2' T. Kristensen · A. Meijers 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Bruno Uvini
  4. 52' T. Derijck11m 2-0
  5. 66' T. Agyepong C. Ede
  6. 74' Hakim Ziyech
  7. 77' O. Zawada Z. El Azzouzi
  8. 79' K. Ebecilio T. Kristensen
  9. 80' 2-1 H. Ziyech · K. Mokotjo
  10. 82' G. Korte L. Marengo
  11. 83' D. van der Heijden M. Havenaar
  12. FT2-1

Đội hình

ADO Den Haag
  1. 1M. Hansen 6.8
  2. 4T. Derijck 7.6
  3. 8A. Meijers 6.8
  4. 25T. Beugelsdijk 7.8
  5. 5W. Kanon 7.7
  6. 28T. Ebuehi 6.5
  7. 6T. Kristensen ▼ 79' 7.2
  8. 7K. Jansen 6.0
  9. 9M. Havenaar ▼ 83' 6.7
  10. 21E. Duplan 6.9
  11. 11L. Marengo ▼ 82' 7.0

Dự bị 7

  1. 15K. Ebecilio ▲ 79' 6.3
  2. 14G. Korte ▲ 82' 6.6
  3. 19D. van der Heijden ▲ 83' 5.8
  4. 22R. Zwinkels
  5. 30S. Owobowale
  6. 31H. Hevel
  7. 51G. Zuiverloon
Twente
  1. 1N. Marsman 6.6
  2. 3Bruno Uvini 6.2
  3. 15J. Andersen 6.7
  4. 17H. ter Avest 7.2
  5. 28J. van der Lely 7.1
  6. 7C. Ede ▼ 66' 6.4
  7. 6F. Gutiérrez 7.5
  8. 22K. Mokotjo 7.2
  9. 10H. Ziyech 7.2
  10. 18Z. El Azzouzi ▼ 77' 6.1
  11. 26J. Cabral 7.3

Dự bị 7

  1. 11T. Agyepong ▲ 66' 6.8
  2. 8O. Zawada ▲ 77' 6.5
  3. 5R. Schilder
  4. 12T. Hölscher
  5. 16J. Drommel
  6. 23J. van der Heyden
  7. 25P. Bijen

Thống kê

006
820
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
6Phạt góc8
2Việt vị0
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
329Chuyền bóng476
234Chuyền chính xác388
71%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 88 - 32 +56 84
2
Ajax
34 81 - 21 +60 82
3
Feyenoord
34 62 - 40 +22 63
4
AZ Alkmaar
34 70 - 53 +17 59
5
Utrecht
34 57 - 48 +9 53
6
Heracles
34 47 - 49 -2 51
7
Groningen
34 41 - 48 -7 50
8
PEC Zwolle
34 56 - 54 +2 48
9
Vitesse
34 55 - 38 +17 46
10
NEC Nijmegen
34 37 - 42 -5 46
11
ADO Den Haag
34 48 - 49 -1 43
12
Heerenveen
34 46 - 61 -15 42
13
Twente
34 49 - 64 -15 40
14
Roda
34 34 - 55 -21 34
15
Excelsior
34 34 - 60 -26 30
16
Willem II
34 35 - 53 -18 29
17
De Graafschap
34 39 - 66 -27 23
18
Cambuur
34 33 - 79 -46 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
48Ghi được49
49Thủng lưới64
1.41Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu