Twente
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
ADO Den Haag

Twente vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Twente 2-3 ADO Den Haag tại Eredivisie, 9 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 3, hòa 3, ADO Den Haag thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 15
Sân vận động
De Grolsch Veste, Enschede
Trọng tài
Allard Lindhout, Netherlands
Phong độ
WLWWD Twente
LLLDL ADO Den Haag
  1. 12' D. Holla · T. Boere 1-0
  2. 17' 1-1 A. El Khayati · E. Hooi
  3. 21' 1-2 B. Johnsen · A. El Khayati
  4. 35' B. Johnsenphản lưới 2-2
  5. HT2-2
  6. 68' Lex Immers
  7. 70' D. Gorter W. Kanon
  8. 79' Cristian Cuevas
  9. 84' Sheraldo Becker
  10. 85' L. Slagveer O. Assaidi
  11. 87' E. Falkenburg B. Johnsen
  12. 88' Tom Boere
  13. 90' Abdenasser El Khayati
  14. 90'+2 T. Goppel E. Hooi
  15. 90' 2-3 A. El Khayati
  16. FT2-3

Đội hình

Twente Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Verbeek
  1. 26J. Brondeel 6.5
  2. 4J. Hooiveld 6.4
  3. 15C. Cuevas 6.5
  4. 3T. Lam 6.5
  5. 25P. Bijen 6.6
  6. 2H. ter Avest 6.6
  7. 21D. Holla 8.5
  8. 18M. Liendl 7.2
  9. 19F. Jensen 6.0
  10. 8O. Assaidi ▼ 85' 7.6
  11. 9T. Boere 6.9

Dự bị 7

  1. 27L. Slagveer ▲ 85' 6.3
  2. 6D. Trajkovski
  3. 11A. Laukart
  4. 14R. Jensen
  5. 16J. Drommel
  6. 17M. Kvasina
  7. 28J. van der Lely
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 22R. Zwinkels 6.8
  2. 8A. Meijers 7.4
  3. 3T. Meißner 6.6
  4. 5W. Kanon ▼ 70' 6.8
  5. 2T. Ebuehi 6.3
  6. 10L. Immers 6.8
  7. 23A. El Khayati ⚽2 9.5
  8. 17D. Bakker 6.6
  9. 77E. Hooi ▼ 90' 6.6
  10. 7S. Becker 6.8
  11. 9B. Johnsen ▼ 87' 7.2

Dự bị 10

  1. 6D. Gorter ▲ 70' 6.6
  2. 30E. Falkenburg ▲ 87' 6.6
  3. 26T. Goppel ▲ 90'
  4. 1I. Groothuizen
  5. 15B. Kuipers
  6. 18T. Coremans
  7. 19S. Pinas
  8. 21E. Duplan
  9. 27T. David
  10. 28M. van Kins

Thống kê

029
530
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
4Trúng đích7
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
382Chuyền bóng375
293Chuyền chính xác260
77%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
23 60 - 23 +37 61
2
Ajax
23 65 - 21 +44 54
3
AZ Alkmaar
23 43 - 22 +21 47
4
Feyenoord
23 45 - 24 +21 39
5
PEC Zwolle
23 32 - 31 +1 39
6
Utrecht
23 34 - 33 +1 38
7
Vitesse
23 39 - 26 +13 37
8
ADO Den Haag
23 29 - 33 -4 32
9
Heerenveen
23 32 - 36 -4 31
10
VVV Venlo
23 25 - 30 -5 30
11
Heracles
23 33 - 49 -16 27
12
Excelsior
23 27 - 34 -7 26
13
Groningen
23 34 - 39 -5 23
14
Willem II
23 31 - 45 -14 20
15
NAC Breda
23 27 - 41 -14 20
16
Roda
23 25 - 49 -24 17
17
Twente
23 26 - 43 -17 16
18
Sparta Rotterdam
23 18 - 46 -28 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
48Ghi được48
71Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu