Twente vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Twente 4-1 ADO Den Haag tại Eredivisie, 17 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 3, hòa 3, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 6
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- Pol van Boekel, Netherlands
- Phong độ
- LWWDW Twente
- LLLDL ADO Den Haag
- 13' E. Ünal 1-0
- 20' Sheraldo Becker
- 25' ▲ G. Katsikas ▼ J. Andersen
- 35' E. Ünal · K. Mokotjo 2-0
- 41' Jeroen van der Lely
- HT2-0
- 46' ▲ K. Jansen ▼ W. Kanon
- 46' ▲ D. van der Heijden ▼ L. Marengo
- 54' B. Celina 3-0
- 57' ▲ T. Hölscher ▼ F. Jensen
- 61' Thomas Meissner
- 70' ▲ J. Oosterwijk ▼ E. Ünal
- 77' ▲ R. Schaken ▼ S. Becker
- 88' 3-1 K. Jansen · R. Schaken
- 90' K. Mokotjo 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1N. Marsman 6.8
- 6D. Trajkovski 6.9
- 3J. Andersen ▼ 25' 6.4
- 25P. Bijen 7.2
- 28J. van der Lely 7.1
- 43M. Klich 7.5
- 22K. Mokotjo ⚽ ⇢ 9.3
- 19F. Jensen ▼ 57' 6.6
- 10B. Celina ⚽ 7.3
- 17E. Ünal ⚽2 ▼ 70' 8.7
- 14Y. Yeboah 7.0
Dự bị 8
- 4G. Katsikas ▲ 25' 7.2
- 12T. Hölscher ▲ 57' 6.6
- 24J. Oosterwijk ▲ 70' 6.5
- 11D. Seys
- 20S. Stevens
- 21K. Ebecilio
- 23J. van der Heyden
- 13N. Hengelman
- 1E. Šetkus 6.1
- 13J. San Román 6.6
- 8A. Meijers 6.4
- 4T. Beugelsdijk 6.3
- 3T. Meißner 6.3
- 5W. Kanon ▼ 46' 6.2
- 12T. Trybull 6.1
- 9M. Havenaar 6.3
- 21E. Duplan 6.5
- 11L. Marengo ▼ 46' 6.5
- 77S. Becker ▼ 77' 6.5
Dự bị 8
- 7K. Jansen ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19D. van der Heijden ▲ 46' 6.4
- 20R. Schaken ▲ 77' 7.5
- 6A. El Mahdioui
- 17D. Bakker
- 22R. Zwinkels
- 24R. de Boer
- 28T. Ebuehi
Thống kê
01⚑1
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm14
7Trúng đích3
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
1Phạt góc7
0Việt vị3
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
385Chuyền bóng418
306Chuyền chính xác348
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 25 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 79 - 23 | +56 | 81 | |
| 3 | 34 | 68 - 23 | +45 | 76 | |
| 4 | 34 | 54 - 38 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 40 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 52 | +4 | 49 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 51 | +4 | 43 | |
| 9 | 34 | 54 - 53 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 53 - 55 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 59 | -22 | 38 | |
| 12 | 34 | 43 - 60 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 44 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 61 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 59 | -27 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 73 | -41 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
49Ghi được41
53Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai21