ADO Den Haag
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Twente

ADO Den Haag vs Twente

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-4 Twente tại Eredivisie, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Twente thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 8
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WLWWD Twente
  1. 41' 0-1 Q. Menig · V. Černý
  2. HT0-1
  3. 58' S. Bourard D. Philipp
  4. 58' J. Goossens I. Elmkies
  5. 59' 0-2 Danilo
  6. 66' B. Ould-Chikh A. Rațiu
  7. 66' A. Ćatić N. Karelis
  8. 75' M. Kramer J. Arweiler
  9. 76' Julio Pleguezuelophản lưới 1-2
  10. 80' Jayden Oosterwolde
  11. 86' L. Ilić J. Bosch
  12. 86' H. Dervişoğlu V. Černý
  13. 86' G. Smal J. Oosterwolde
  14. 86' S. Bourard · M. Kramer 2-2
  15. 88' 2-3 Danilo
  16. 90'+3 T. van Leeuwen Q. Menig
  17. 90'+4 2-4 T. van Leeuwen · L. Ilić
  18. FT2-4

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Ranković
  1. 1L. Koopmans 6.5
  2. 15D. Del Fabro 6.9
  3. 4B. Kemper 6.3
  4. 19S. Pinas 6.3
  5. 7A. Rațiu ▼ 66' 5.9
  6. 2M. van Ewijk 7.2
  7. 6D. Rigo 6.9
  8. 10I. Elmkies ▼ 58' 6.6
  9. 18D. Philipp ▼ 58' 6.5
  10. 17N. Karelis ▼ 66' 6.5
  11. 9J. Arweiler ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 11S. Bourard ▲ 58' 7.0
  2. 8J. Goossens ▲ 58' 6.5
  3. 21B. Ould-Chikh ▲ 66' 6.6
  4. 34A. Ćatić ▲ 66' 6.7
  5. 29M. Kramer ▲ 75' 6.5
  6. 23Pascu
  7. 14K. de Boer
  8. 36M. Mulder
  9. 43L. Faye
  10. 35Y. Schoonderwaldt
  11. 22R. Zwinkels
  12. 25J. Amofa
Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 16J. Drommel 6.5
  2. 4Julio Pleguezuelo 6.5
  3. 23T. Ebuehi 7.3
  4. 15K. Pierie 6.9
  5. 17J. Oosterwolde ▼ 86' 6.5
  6. 6W. Brama 6.9
  7. 20G. Roemeratoe 6.3
  8. 32J. Bosch ▼ 86' 6.7
  9. 11Q. Menig ▼ 90' 7.5
  10. 7V. Černý ▼ 86' 7.9
  11. 9Danilo ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 8L. Ilić ▲ 86' 6.9
  2. 21H. Dervişoğlu ▲ 86' 6.7
  3. 5G. Smal ▲ 86' 6.2
  4. 37T. van Leeuwen ▲ 90' 7.6
  5. 19R. Zerrouki
  6. 39D. Rots
  7. 22J. de Lange
  8. 10L. Lamprou
  9. 35M. Hilgers
  10. 18L. Selahi
  11. 30E. van der Gouw
  12. 40C. Staring

Thống kê

003
1010
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm23
4Trúng đích9
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
3Phạt góc10
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
313Chuyền bóng459
206Chuyền chính xác350
66%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu40
35Ghi được57
82Thủng lưới56
0.85Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu