ADO Den Haag
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Twente

ADO Den Haag vs Twente

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-0 Twente tại Eredivisie, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Twente thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Siemen Mulder, Netherlands
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WLWWD Twente
  1. 28' Wout Brama
  2. HT0-0
  3. 52' Dion Malone
  4. 52' Calvin Verdonk
  5. 67' Julio Pleguezuelo P. Verhaegh
  6. 72' M. Kramer T. Necid
  7. 73' D. Bakker J. Goossens
  8. 74' E. Berggreen H. Vučkič
  9. 81' Q. Menig K. Nakamura
  10. 84' E. Hooi E. Falkenburg
  11. 90' Michiel Kramer
  12. FT0-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Heesen
  1. 1L. Koopmans 7.5
  2. 8A. Meijers 7.4
  3. 4T. Beugelsdijk 6.8
  4. 19S. Pinas 7.3
  5. 27M. van Ewijk 6.9
  6. 30E. Falkenburg ▼ 84' 6.5
  7. 10L. Immers 6.8
  8. 2D. Malone 6.9
  9. 11J. Goossens ▼ 73' 6.5
  10. 9T. Necid ▼ 72' 6.8
  11. 14C. Summerville 7.1

Dự bị 12

  1. 29M. Kramer ▲ 72' 5.4
  2. 17D. Bakker ▲ 73' 6.6
  3. 77E. Hooi ▲ 84' 6.8
  4. 15D. Muringen
  5. 16L. van Kleef
  6. 25R. Polley
  7. 22R. Zwinkels
  8. 18M. Havekotte
  9. 6D. Gorter
  10. 7B. Ould-Chikh
  11. 20T. Haye
  12. 23P. Cibicki
Twente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 16J. Drommel 7.6
  2. 2P. Verhaegh ▼ 67' 6.8
  3. 3X. Schenk 7.3
  4. 4C. Verdonk 6.9
  5. 6W. Brama 7.1
  6. 10H. Vučkič ▼ 74' 6.7
  7. 20Oriol Busquets 7.4
  8. 29G. Roemeratoe 6.9
  9. 18L. Selahi 7.2
  10. 7Aitor Cantalapiedra 6.9
  11. 13K. Nakamura ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 5Julio Pleguezuelo ▲ 67' 6.6
  2. 9E. Berggreen ▲ 74' 6.7
  3. 11Q. Menig ▲ 81' 6.4
  4. 22J. de Lange
  5. 21G. Aburjania
  6. 14R. Zekhnini
  7. 19J. Latibeaudiere
  8. 25P. Bijen
  9. 8Javier Espinosa

Thống kê

028
720
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc7
1Việt vị2
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
312Chuyền bóng426
204Chuyền chính xác313
65%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
25 68 - 23 +45 56
2
AZ Alkmaar
25 54 - 17 +37 56
3
Feyenoord
25 50 - 35 +15 50
4
PSV Eindhoven
26 54 - 28 +26 49
5
Willem II
26 37 - 34 +3 44
6
Utrecht
25 50 - 34 +16 41
7
Vitesse
26 45 - 35 +10 41
8
Heracles
26 40 - 34 +6 36
9
Groningen
26 27 - 26 +1 35
10
Heerenveen
26 41 - 41 0 33
11
Sparta Rotterdam
26 41 - 45 -4 33
12
Emmen
26 32 - 45 -13 32
13
VVV Venlo
26 24 - 51 -27 28
14
Twente
26 34 - 46 -12 27
15
PEC Zwolle
26 37 - 55 -18 26
16
Fortuna Sittard
26 29 - 52 -23 26
17
ADO Den Haag
26 25 - 54 -29 19
18
Waalwijk
26 27 - 60 -33 15
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

27Trận đấu28
25Ghi được38
57Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu