ADO Den Haag
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Twente

ADO Den Haag vs Twente

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-1 Twente tại Eredivisie, 14 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Twente thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 31
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Serdar Gozubuyuk, Netherlands
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WLWWD Twente
  1. 13' 0-1 F. Jensen · A. Maher
  2. 40' Aaron Meijers
  3. 45'+2 B. Johnsen · L. Immers 1-1
  4. HT1-1
  5. 65' E. Falkenburg T. Goppel
  6. 66' A. Tighadouini O. Assaidi
  7. 68' Cristian Cuevas
  8. 71' T. David T. Ebuehi
  9. 73' R. Jensen C. Cuevas
  10. 75' B. Johnsen · W. Kanon 2-1
  11. 82' J. Hooiveld J. van der Lely
  12. 89' D. Gorter A. El Khayati
  13. FT2-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1I. Groothuizen 6.6
  2. 8A. Meijers 6.7
  3. 4T. Beugelsdijk 6.7
  4. 5W. Kanon 8.0
  5. 2T. Ebuehi ▼ 71' 6.7
  6. 10L. Immers 7.6
  7. 23A. El Khayati ▼ 89' 7.4
  8. 17D. Bakker 7.1
  9. 77E. Hooi 6.8
  10. 9B. Johnsen ⚽2 7.6
  11. 26T. Goppel ▼ 65' 6.9

Dự bị 11

  1. 30E. Falkenburg ▲ 65' 6.6
  2. 27T. David ▲ 71' 6.8
  3. 6D. Gorter ▲ 89'
  4. 24J. van der Sar
  5. 14D. Ladan
  6. 15B. Kuipers
  7. 16H. Asmelash
  8. 18T. Coremans
  9. 20N. Kuipers
  10. 21E. Duplan
  11. 33M. Lorenzen
Twente Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Pusic
  1. 16J. Drommel 6.6
  2. 5S. Thesker 6.9
  3. 15C. Cuevas ▼ 73' 6.3
  4. 3T. Lam 5.9
  5. 25P. Bijen 7.5
  6. 28J. van der Lely ▼ 82' 6.2
  7. 21D. Holla 7.3
  8. 20A. Maher 6.7
  9. 19F. Jensen 7.1
  10. 8O. Assaidi ▼ 66' 6.9
  11. 27L. Slagveer 6.3

Dự bị 10

  1. 34A. Tighadouini ▲ 66' 6.5
  2. 14R. Jensen ▲ 73' 6.6
  3. 4J. Hooiveld ▲ 82' 6.4
  4. 6M. Maria
  5. 11A. Laukart
  6. 13N. Hengelman
  7. 18M. Liendl
  8. 23J. van der Heyden
  9. 26J. Brondeel
  10. 29M. El Hamdaoui

Thống kê

015
410
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm7
6Trúng đích1
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
444Chuyền bóng356
328Chuyền chính xác221
74%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
23 60 - 23 +37 61
2
Ajax
23 65 - 21 +44 54
3
AZ Alkmaar
23 43 - 22 +21 47
4
Feyenoord
23 45 - 24 +21 39
5
PEC Zwolle
23 32 - 31 +1 39
6
Utrecht
23 34 - 33 +1 38
7
Vitesse
23 39 - 26 +13 37
8
ADO Den Haag
23 29 - 33 -4 32
9
Heerenveen
23 32 - 36 -4 31
10
VVV Venlo
23 25 - 30 -5 30
11
Heracles
23 33 - 49 -16 27
12
Excelsior
23 27 - 34 -7 26
13
Groningen
23 34 - 39 -5 23
14
Willem II
23 31 - 45 -14 20
15
NAC Breda
23 27 - 41 -14 20
16
Roda
23 25 - 49 -24 17
17
Twente
23 26 - 43 -17 16
18
Sparta Rotterdam
23 18 - 46 -28 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
48Ghi được48
62Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu