ADO Den Haag vs Twente
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 1-1 Twente tại Eredivisie, 24 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Twente thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Cars Jeans Stadion, Den Haag
- Trọng tài
- Kevin Blom, Netherlands
- Phong độ
- LLLDL ADO Den Haag
- WLWWD Twente
- 12' R. Schaken 1-0
- 26' 1-1 E. Ünal · K. Mokotjo
- HT1-1
- 46' Edouard Duplan
- 56' Joachim Andersen
- 66' ▲ Y. Yeboah ▼ D. Seys
- 71' ▲ M. Havenaar ▼ G. Fernandez
- 71' ▲ S. Becker ▼ R. Schaken
- 82' ▲ A. El Khayati ▼ D. Gorter
- 83' ▲ E. Bunjaki ▼ F. Jensen
- FT1-1
Đội hình
- 22R. Zwinkels 6.7
- 8A. Meijers 7.3
- 2D. Malone 6.9
- 4T. Beugelsdijk 7.6
- 5W. Kanon 7.4
- 28T. Ebuehi 7.0
- 14D. Gorter ▼ 82' 6.2
- 17D. Bakker 7.3
- 21E. Duplan 7.0
- 20R. Schaken ⚽ ▼ 71' 7.2
- 19G. Fernandez ▼ 71' 6.0
Dự bị 10
- 9M. Havenaar ▲ 71' 6.7
- 77S. Becker ▲ 71' 6.5
- 23A. El Khayati ▲ 82' 6.7
- 1E. Šetkus
- 3T. Meißner
- 6A. El Mahdioui
- 11R. Wolters
- 24R. de Boer
- 27T. David
- 30J. Schouten
- 1N. Marsman 6.8
- 5S. Thesker 7.1
- 3J. Andersen 7.5
- 2H. ter Avest 7.5
- 28J. van der Lely 6.9
- 22K. Mokotjo ⇢ 7.3
- 19F. Jensen ▼ 83' 6.0
- 23J. van der Heyden 6.8
- 10B. Celina 6.8
- 17E. Ünal ⚽ 6.9
- 11D. Seys ▼ 66' 6.9
Dự bị 10
- 14Y. Yeboah ▲ 66' 6.5
- 27E. Bunjaki ▲ 83' 6.4
- 6D. Trajkovski
- 7C. Ede
- 12T. Hölscher
- 13N. Hengelman
- 16J. Drommel
- 25P. Bijen
- 30D. George
- 4J. Hooiveld
Thống kê
01⚑7
⚑710
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc7
1Việt vị6
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
304Chuyền bóng536
206Chuyền chính xác449
68%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 25 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 79 - 23 | +56 | 81 | |
| 3 | 34 | 68 - 23 | +45 | 76 | |
| 4 | 34 | 54 - 38 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 40 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 52 | +4 | 49 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 51 | +4 | 43 | |
| 9 | 34 | 54 - 53 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 53 - 55 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 59 | -22 | 38 | |
| 12 | 34 | 43 - 60 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 44 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 61 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 59 | -27 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 73 | -41 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
41Ghi được49
66Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai25