MVV vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: MVV 2-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 1, VVV Venlo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- De Geusselt, Maastricht
- Phong độ
- WLWDL MVV
- WWWLW VVV Venlo
- -5' Layee Kromah
- 12' Kanou Sy
- 23' Wout Coomans
- HT0-0
- 46' ▲ J. Eijgenraam ▼ D. Saddiki
- 47' Lars de Blok
- 54' Mohammed Odriss
- 55' Gabin Blancquart
- 56' S. Braken11m 1-0
- 60' ▲ T. Joosten ▼ N. Matoug
- 60' ▲ B. van Zijl ▼ D. van Oorschot
- 68' ▲ T. Verheijen ▼ I. Silva Timas
- 76' ▲ L. Foubert ▼ L. Jashari
- 76' ▲ N. El Basri ▼ R. Klaasen
- 76' ▲ R. Vullers ▼ M. Odriss
- 76' ▲ J. Triep ▼ N. Ait Mouhou
- 84' ▲ T. de Jong ▼ A. Zaian
- 84' ▲ S. Francis ▼ K. Sy
- 85' 1-1 B. van Zijl · L. de Blok
- 90' S. Van Dessel 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Westerveld 6.9
- 39K. Sy ▼ 84' 7.2
- 24A. Zaian ▼ 84' 7.3
- 4W. Coomans 7.0
- 26M. van Kempen 6.5
- 38R. Klaasen ▼ 76' 6.7
- 3F. Dicke 7.9
- 8S. Van Dessel ⚽ 8.6
- 18L. Jashari ▼ 76' 6.3
- 9S. Braken ⚽ 7.7
- 10I. Silva Timas ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 40R. Geerinck
- 23S. van der Heijden
- 27L. Foubert ▲ 76' 6.9
- 6N. El Basri ▲ 76' 6.2
- 29T. de Jong ▲ 84' 6.6
- 11T. Verheijen ▲ 68' 6.9
- 37A. Mansala Mpudi
- 2S. Francis ▲ 84' 6.2
- 28A. Amgar
- 15A. Beydts
- 33A. Majdoub
- 35L. Curto
- 13Y. Schoonderwaldt 6.7
- 23Y. Sbai 7.0
- 3L. Verheij 6.6
- 33G. Blancquart 5.7
- 5L. de Blok ⇢ 6.5
- 26N. Matoug ▼ 60' 7.2
- 17D. Saddiki ▼ 46' 6.9
- 24M. Odriss ▼ 76' 7.0
- 11N. Ait Mouhou ▼ 76' 6.2
- 8D. van Oorschot ▼ 60' 6.7
- 9D. Zandbergen 7.6
Dự bị 10
- 22Z. Taylan
- 36P. Vallen
- 6J. Kluskens
- 27L. Kromah
- 42R. Vullers ▲ 76' 6.0
- 35Y. el Anbri
- 15T. Joosten ▲ 60' 6.5
- 18B. van Zijl ⚽ ▲ 60' 7.3
- 20J. Eijgenraam ▲ 46' 6.7
- 10J. Triep ▲ 76' 6.6
Thống kê
02⚑6
⚑631
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm15
6Trúng đích2
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
6Phạt góc6
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
452Chuyền bóng438
384Chuyền chính xác354
85%Chính xác chuyền81%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu45
45Ghi được65
81Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai48