VVV Venlo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
MVV

VVV Venlo vs MVV

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-3 MVV tại Eerste Divisie, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 5, hòa 1, MVV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
WLWDL MVV
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 F. Slegers · L. Schenk
  3. 49' 0-2 M. Kleinen · K. Kostons
  4. 51' M. Berden R. Lathouwers
  5. 58' N. El Basri M. Kleinen
  6. 65' M. Odriss E. Sierra
  7. 71' L. Labylle T. Zeegers
  8. 72' D. Livramento F. Slegers
  9. 76' D. Timber R. Janssen
  10. 76' S. Janssen 1-2
  11. 87' 1-3 K. Kostons11m
  12. 90' K. Sy R. Buifrahi
  13. 90' B. Nieling B. Smeets
  14. FT1-3

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Kruijs
  1. 1J. de Boer 6.0
  2. 2R. Lathouwers ▼ 51' 6.6
  3. 4R. Ketting 6.6
  4. 3R. Janssen ▼ 76' 6.9
  5. 5S. Janssen 7.5
  6. 8E. Sierra ▼ 65' 6.6
  7. 21M. Rutten 6.6
  8. 12J. Kluskens 6.7
  9. 7S. Allouch 7.3
  10. 9M. Kosidis 6.9
  11. 14L. Smans 7.3

Dự bị 11

  1. 17M. Berden ▲ 51' 6.9
  2. 24M. Odriss ▲ 65' 6.6
  3. 20D. Timber ▲ 76' 6.6
  4. 23B. Bartu
  5. 22T. Schrick
  6. 27S. Matondo
  7. 26L. Mehler
  8. 15S. Henderikx
  9. 30J. Craenmehr
  10. 32Mohamed Hegi
  11. 33M. Thier
MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 12R. Matthys 7.3
  2. 32T. Zeegers ▼ 71' 7.2
  3. 3Ö. Aktaş 7.3
  4. 4W. Coomans 6.6
  5. 34L. Schenk 7.3
  6. 31M. Kleinen ▼ 58' 7.3
  7. 8N. Souren 6.9
  8. 18F. Slegers ▼ 72' 7.5
  9. 11R. Buifrahi ▼ 90' 6.9
  10. 5B. Smeets ▼ 90' 7.0
  11. 10K. Kostons 7.9

Dự bị 10

  1. 6N. El Basri ▲ 58' 6.2
  2. 21L. Labylle ▲ 71' 6.7
  3. 22D. Livramento ▲ 72' 7.0
  4. 39K. Sy ▲ 90'
  5. 20B. Nieling ▲ 90'
  6. 1T. Lambrix
  7. 17K. Maho
  8. 28N. Bouchentouf
  9. 14S. Penders
  10. 41B. Stevens

Thống kê

008
400
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
4Trúng đích5
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị2
3Phạm lỗi12
2Cứu thua3
410Chuyền bóng447
318Chuyền chính xác352
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu42
59Ghi được72
75Thủng lưới67
1.31Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu