VVV Venlo vs MVV
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-0 MVV tại Eerste Divisie, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 5, hòa 1, MVV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 25
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- WLWDL MVV
- 10' Tim Zeegers
- 16' Gabin Blancquart
- 19' Rick Ketting
- 40' ▲ L. Wehmeyer ▼ D. Zandbergen
- HT0-0
- 53' Bryan Smeets
- 69' ▲ B. Darri ▼ T. Verheijen
- 69' ▲ N. Foor ▼ T. Braem
- 77' ▲ M. Kleinen ▼ N. El Basri
- 77' ▲ R. Esajas ▼ S. Braken
- 87' ▲ S. Seymor ▼ S. Janssen
- 88' ▲ B. van Zijl ▼ E. Sierra
- FT0-0
Đội hình
- 23D. van Crooij 7.3
- 12S. Mokono 7.3
- 4R. Ketting 7.2
- 33G. Blancquart 6.7
- 19E. Gyamfi 7.9
- 29T. Braem ▼ 69' 7.5
- 5S. Janssen ▼ 87' 7.3
- 27L. Kromah 7.2
- 8E. Sierra ▼ 88' 7.3
- 11T. Verheijen ▼ 69' 7.0
- 9D. Zandbergen ▼ 40' 6.9
Dự bị 10
- 7L. Wehmeyer ▲ 40' 6.9
- 10B. Darri ▲ 69' 6.9
- 25N. Foor ▲ 69' 6.9
- 34S. Seymor ▲ 87'
- 18B. van Zijl ▲ 88'
- 44N. van Berkel
- 14D. Dailoski
- 22Z. Taylan
- 31T. Joosten
- 16P. Vallen
- 12R. Matthys 7.9
- 32T. Zeegers 7.2
- 3Ö. Aktaş 7.9
- 4W. Coomans 7.3
- 34L. Schenk 7.2
- 6N. El Basri ▼ 77' 6.6
- 38R. Klaasen 7.5
- 7C. Mmaee 6.7
- 5B. Smeets 7.5
- 29I. Silva Timas 6.3
- 9S. Braken ▼ 77' 7.2
Dự bị 12
- 31M. Kleinen ▲ 77' 6.3
- 21R. Esajas ▲ 77' 6.3
- 10F. Slegers
- 14S. Penders
- 1T. Lambrix
- 25D. Tehubijuluw
- 11R. Buifrahi
- 16A. Librici
- 17A. Kassimi
- 23L. Roland
- 20S. Francis
- 26M. Hofland
Thống kê
02⚑10
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
24Dứt điểm9
4Trúng đích2
14Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
10Phạt góc3
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
365Chuyền bóng388
274Chuyền chính xác290
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu43
58Ghi được61
76Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai36