MVV
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VVV Venlo

MVV vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 1, VVV Venlo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
WWWLW VVV Venlo
  1. 2' I. Silva Timas 1-0
  2. 37' Ozgur Aktas
  3. HT1-0
  4. 46' L. Wehmeyer M. Berden
  5. 46' P. Pöpperl M. de Waal
  6. 60' S. Penders M. Kleinen
  7. 60' G. Blancquart R. Ketting
  8. 64' Camil Mmaee
  9. 71' P. Doesburg T. Braem
  10. 71' E. Gyamfi D. van Zutphen
  11. 73' S. Braken C. Mmaee
  12. 73' R. Esajas A. Kassimi
  13. 79' Roel Janssen
  14. 83' Wout Coomans
  15. 85' F. Slegers I. Silva Timas
  16. 85' S. Francis B. Smeets
  17. 88' S. Braken · L. Schenk 2-0
  18. 90'+1 Roel Janssen
  19. FT2-0

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Hermans
  1. 12R. Matthys 7.5
  2. 16A. Librici 7.0
  3. 3Ö. Aktaş 7.7
  4. 4W. Coomans 7.2
  5. 34L. Schenk 7.6
  6. 17A. Kassimi ▼ 73' 7.2
  7. 31M. Kleinen ▼ 60' 6.9
  8. 6N. El Basri 6.6
  9. 29I. Silva Timas ▼ 85' 7.3
  10. 5B. Smeets ▼ 85' 7.0
  11. 7C. Mmaee ▼ 73' 6.9

Dự bị 11

  1. 14S. Penders ▲ 60' 6.9
  2. 9S. Braken ▲ 73' 7.3
  3. 21R. Esajas ▲ 73' 6.9
  4. 10F. Slegers ▲ 85' 6.6
  5. 20S. Francis ▲ 85' 6.7
  6. 24M. Sangen
  7. 25D. Tehubijuluw
  8. 1T. Lambrix
  9. 26M. Hofland
  10. 11R. Buifrahi
  11. 23J. Op De Beeck
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Lammers
  1. 1J. de Boer 8.2
  2. 37D. van Zutphen ▼ 71' 7.2
  3. 4R. Ketting ▼ 60' 6.9
  4. 3R. Janssen 6.6
  5. 5S. Janssen 7.0
  6. 29T. Braem ▼ 71' 6.7
  7. 8E. Sierra 7.9
  8. 17M. Berden ▼ 46' 6.5
  9. 21M. de Waal ▼ 46' 6.2
  10. 26N. Matoug 6.9
  11. 9K. Doumtsios 6.9

Dự bị 10

  1. 7L. Wehmeyer ▲ 46' 6.2
  2. 10P. Pöpperl ▲ 46' 6.9
  3. 33G. Blancquart ▲ 60' 7.3
  4. 18P. Doesburg ▲ 71' 7.2
  5. 19E. Gyamfi ▲ 71' 7.0
  6. 25Z. Taylan
  7. 24M. Odriss
  8. 14Y. Roemer
  9. 11T. Verheijen
  10. 23D. van Crooij

Thống kê

036
811
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm25
8Trúng đích3
2Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn10
6Phạt góc8
4Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
402Chuyền bóng458
326Chuyền chính xác401
81%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu45
61Ghi được58
64Thủng lưới76
1.42Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu