MVV
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
VVV Venlo

MVV vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 1, VVV Venlo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
WWWLW VVV Venlo
  1. 17' Dailon Livramento · M. Remans 1-0
  2. 29' B. Smeets · N. El Basri 2-0
  3. HT2-0
  4. 61' Mart Remans
  5. 64' P. Doesburg R. Sedláček
  6. 70' T. Taşçı F. Slegers
  7. 70' R. Klaasen M. Odriss
  8. 70' J. Kluskens T. Verheijen
  9. 74' Diego van Zutphen
  10. 78' M. Kaastrup E. Sierra
  11. 78' M. Rutten D. van Zutphen
  12. 79' Joep Kluskens
  13. 84' C. Mmaee Dailon Livramento
  14. 89' S. Penders N. El Basri
  15. FT2-0

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 12R. Matthys 8.6
  2. 16A. Librici 6.9
  3. 4W. Coomans 7.0
  4. 20B. Nieling 7.2
  5. 34L. Schenk 7.2
  6. 8N. Souren 6.9
  7. 9M. Remans 7.3
  8. 18F. Slegers ▼ 70' 7.3
  9. 5B. Smeets 7.6
  10. 6N. El Basri ▼ 89' 7.2
  11. 22Dailon Livramento ▼ 84' 7.5

Dự bị 9

  1. 7T. Taşçı ▲ 70' 6.9
  2. 19C. Mmaee ▲ 84' 6.7
  3. 14S. Penders ▲ 89'
  4. 28N. Bouchentouf
  5. 41B. Stevens
  6. 21L. Labylle
  7. 1T. Lambrix
  8. 26M. Hofland
  9. 17K. Maho
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kruys
  1. 23D. van Crooij 6.9
  2. 37D. van Zutphen ▼ 78' 6.7
  3. 4R. Ketting 6.9
  4. 15S. Henderikx 7.3
  5. 5S. Janssen 7.3
  6. 24M. Odriss ▼ 70' 6.9
  7. 14L. Smans 6.9
  8. 13R. Sedláček ▼ 64' 6.7
  9. 8E. Sierra ▼ 78' 7.0
  10. 9M. Kosidis 6.7
  11. 11T. Verheijen ▼ 70' 7.0

Dự bị 11

  1. 18P. Doesburg ▲ 64' 6.6
  2. 16R. Klaasen ▲ 70' 6.6
  3. 12J. Kluskens ▲ 70' 6.7
  4. 44M. Kaastrup ▲ 78' 6.9
  5. 21M. Rutten ▲ 78' 6.5
  6. 19S. Dirks
  7. 1J. de Boer
  8. 2R. Lathouwers
  9. 32Mohamed Hegi
  10. 7M. Robberechts
  11. 30J. Craenmehr

Thống kê

015
320
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm15
3Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị3
22Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
351Chuyền bóng557
270Chuyền chính xác466
77%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

42Trận đấu45
72Ghi được59
67Thủng lưới75
1.71Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu