Jong Ajax
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Den Bosch

Jong Ajax vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 3-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 2, Den Bosch thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
DLWLL Den Bosch
  1. 1' 0-1 J. de Vries · S. Karlsson Grach
  2. 14' A. Ouazane · M. Abdalla 1-1
  3. 15' S. Vink · A. Ouazane 2-1
  4. 32' D. O'Niel · A. Ouazane 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' T. van Leeuwen E. Semedo
  7. 46' I. Boumassaoudi J. Fortes
  8. 52' Avery Appiah
  9. 60' D. van der Vaart M. Abdalla
  10. 60' L. Jetten P. Nash
  11. 64' B. Wang K. Felida
  12. 69' Z. el Bakkali L. Van Koeverden
  13. 76' L. Messori A. Ouazane
  14. 76' K. Kasanwirjo A. Appiah
  15. 78' Tijn Peters
  16. 81' 3-2 I. Boumassaoudi
  17. 87' L. Frankel E. Butera
  18. 88' Don O`Niel
  19. 89' D. Verbeek S. Barglan
  20. 90'+3 Damián van der Vaart
  21. FT3-2

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dave Louiszoon
  1. 1P. Reverson 6.6
  2. 2A. Appiah ▼ 76' 6.0
  3. 3J. Johnson 6.6
  4. 4M. Muzungu 7.0
  5. 5E. Butera ▼ 87' 6.3
  6. 6T. Peters 6.3
  7. 8M. Abdalla ▼ 60' 6.9
  8. 7D. O'Niel 7.6
  9. 10A. Ouazane ⇢2 ▼ 76' 8.5
  10. 11P. Nash ▼ 60' 6.9
  11. 9S. Vink 7.6

Dự bị 9

  1. 12A. el Hani
  2. 21D. Kalokoh
  3. 22Z. Ouazane
  4. 19L. Acheampong
  5. 20L. Messori ▲ 76' 6.9
  6. 15K. Kasanwirjo ▲ 76' 6.2
  7. 18D. van der Vaart ▲ 60' 6.3
  8. 17L. Jetten ▲ 60' 6.5
  9. 16L. Frankel ▲ 87' 6.9
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 5.9
  2. 22J. Fortes ▼ 46' 5.9
  3. 42L. Van Koeverden ▼ 69' 6.2
  4. 3S. Maas 6.5
  5. 5N. de Groot 6.3
  6. 47S. Barglan ▼ 89' 7.0
  7. 6K. Felida ▼ 64' 6.5
  8. 33M. Laros 8.0
  9. 15J. de Vries 8.3
  10. 9S. Karlsson Grach 6.7
  11. 17E. Semedo ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Bakker
  2. 48R. van Balsfoort
  3. 10T. van Leeuwen ▲ 46' 7.5
  4. 7G. Sille
  5. 26Z. el Bakkali ▲ 69' 6.9
  6. 11D. Verbeek ▲ 89' 6.3
  7. 40I. Boumassaoudi ▲ 46' 7.2
  8. 16B. Wang ▲ 64' 7.2
  9. 39R. Wolters

Thống kê

045
200
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm19
7Trúng đích7
11Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
5Cứu thua4
428Chuyền bóng374
364Chuyền chính xác307
85%Chính xác chuyền82%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu46
50Ghi được77
73Thủng lưới89
1.32Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu