Den Bosch
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Jong Ajax

Den Bosch vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 4-2 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 5, hòa 2, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Trọng tài
W. Wiersma
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LWDWL Jong Ajax
  1. 5' V. van den Bogert T. van Grunsven
  2. 17' A. Ahannach · J. Konings 1-0
  3. 24' Christian Kjelder Rasmussen
  4. 33' 1-1 J. Hato · C. Rasmussen
  5. 38' 1-2 K. Hlynsson
  6. HT1-2
  7. 49' J. Konings · R. Mulders 2-2
  8. 51' Danny Verbeek
  9. 58' T. Gooijer J. Hato
  10. 66' J. Konings 3-2
  11. 76' S. Hansen K. Fitz-Jim
  12. 77' Tomas Kalinauskas
  13. 77' S. van Bakel J. Konings
  14. 77' A. van Axel Dongen Y. Regeer
  15. 82' G. Misehouy S. Vos
  16. 83' F. Hammouti · D. Verbeek 4-2
  17. 90' Donny Warmerdam
  18. 90'+4 M. van Hees A. Ahannach
  19. 90'+4 S. Barglan T. Kalinauskas
  20. FT4-2

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 6.2
  2. 18R. Mulders 7.9
  3. 15T. van Grunsven ▼ 5'
  4. 23I. Bowat 7.5
  5. 45D. Gyamfi 6.5
  6. 7A. Ahannach ▼ 90' 7.3
  7. 8S. van der Heijden 6.7
  8. 11D. Verbeek 6.9
  9. 22F. Hammouti 7.6
  10. 17T. Kalinauskas ▼ 90' 7.3
  11. 10J. Konings ⚽2 ▼ 77' 8.7

Dự bị 9

  1. 3V. van den Bogert ▲ 5' 7.0
  2. 19S. van Bakel ▲ 77' 6.3
  3. 26M. van Hees ▲ 90'
  4. 25S. Barglan ▲ 90'
  5. 6G. Zelalem
  6. 21K. Sikking
  7. 31L. Vrolijks
  8. 4D. Ryan
  9. 42E. Patoulidis
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1T. de Graaff 6.3
  2. 2Y. Regeer ▼ 77' 6.9
  3. 3O. Aertssen 6.6
  4. 4D. Warmerdam 6.2
  5. 5J. Hato ▼ 58' 7.6
  6. 6S. Vos ▼ 82' 6.3
  7. 8K. Fitz-Jim ▼ 76' 6.3
  8. 7C. Rasmussen 6.7
  9. 10K. Hlynsson 7.2
  10. 11A. Martha 6.3
  11. 9L. Lucca 6.7

Dự bị 6

  1. 17T. Gooijer ▲ 58' 6.5
  2. 16S. Hansen ▲ 76' 6.3
  3. 18A. van Axel Dongen ▲ 77' 6.2
  4. 19G. Misehouy ▲ 82' 6.7
  5. 12C. Setford
  6. 15J. Banel

Thống kê

022
520
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm14
8Trúng đích4
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn8
2Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
359Chuyền bóng516
280Chuyền chính xác432
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu38
77Ghi được69
93Thủng lưới72
1.67Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu