Jong Ajax
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Den Bosch

Jong Ajax vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 2, Den Bosch thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
LWLLL Den Bosch
  1. 6' 0-1 B. Burgering · T. van Leeuwen
  2. 24' J. Rijkhoff · J. Banel 1-1
  3. 35' Stan Henderikx
  4. 38' Jan Faberski
  5. 39' Mikuláš Bakaľa
  6. HT1-1
  7. 63' H. Acheffay M. Laros
  8. 63' T. van Grunsven M. Bakaľa
  9. 63' D. Jonathans D. Gravenberch
  10. 67' A. Bouwman L. Jetten
  11. 68' M. Verkuijl J. Mokio
  12. 69' Dies Janse
  13. 70' R. Mulders Sheddy Barglan
  14. 71' Victor van den Bogert
  15. 74' R. Speksnijder J. Faberski
  16. 84' R. Chahid J. Brandes
  17. 84' K. Wolff J. Banel
  18. 86' Törles Knöll
  19. 86' D. Kuijpers T. Knöll
  20. 88' 1-2 H. Acheffay
  21. FT1-2

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Peereboom
  1. 1C. Setford 7.3
  2. 2G. Alders 6.6
  3. 3N. Verschuren 6.7
  4. 4D. Janse 6.9
  5. 5L. Jetten ▼ 67' 6.9
  6. 6J. Brandes ▼ 84' 7.2
  7. 8J. Mokio ▼ 68' 7.3
  8. 7J. Faberski ▼ 74' 6.6
  9. 10J. Rijkhoff 7.9
  10. 11J. Banel ▼ 84' 6.9
  11. 9D. Konadu 7.3

Dự bị 8

  1. 16A. Bouwman ▲ 67' 6.7
  2. 18M. Verkuijl ▲ 68' 6.7
  3. 19R. Speksnijder ▲ 74' 6.3
  4. 17R. Chahid ▲ 84' 6.3
  5. 21K. Wolff ▲ 84' 6.9
  6. 15P. Ugwu
  7. 12P. Reverson
  8. 20D. Kalokoh
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: David Nascimento
  1. 36P. van de Merbel 6.7
  2. 47Sheddy Barglan ▼ 70' 7.2
  3. 3V. van den Bogert 7.7
  4. 5S. Henderikx 6.9
  5. 14N. de Groot 7.0
  6. 10T. van Leeuwen 7.0
  7. 23M. Bakaľa ▼ 63' 6.3
  8. 33M. Laros ▼ 63' 6.3
  9. 9T. Knöll ▼ 86' 6.7
  10. 17B. Burgering 8.3
  11. 22D. Gravenberch ▼ 63' 6.9

Dự bị 11

  1. 20H. Acheffay ▲ 63' 7.5
  2. 15T. van Grunsven ▲ 63' 6.9
  3. 19D. Jonathans ▲ 63' 6.6
  4. 18R. Mulders ▲ 70' 6.2
  5. 21D. Kuijpers ▲ 86' 6.6
  6. 40I. Boumassaoudi
  7. 1M. Bakker
  8. 48S. Elum
  9. 24S. Maas
  10. 30S. Ogbaidze
  11. 27R. Henning

Thống kê

029
340
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm14
3Trúng đích8
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn3
9Phạt góc3
2Việt vị2
6Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
6Cứu thua1
453Chuyền bóng327
349Chuyền chính xác232
77%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

39Trận đấu49
40Ghi được67
53Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu